DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.14 | 0.02 | 2.72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9.06 | 0.62 | 22.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.01 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.71 | 2.73 | 2.67 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 296.19 | 14.50 | 49.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,006.32 | -95.11 | 238.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.54 | 42.15 | 34.14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -8.48 | 8.89 | 26.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 106.88 | 12.37 | 94.64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.94 | 56.61 | 87.83 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 135.90 | 2,641.48 | 278.13 |
| Thời gian tồn kho | Date | 117.09 | 4,552.46 | 1,185.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 2.63 | 93.71 | 23.84 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 254.41 | 5,383.64 | 1,080.75 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 192.15 | 238.72 | 163.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.30 | 1.39 | 1.39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.71 | 0.70 | 0.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.19 | 0.20 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.71 | 1.73 | 1.67 |