DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.22 | 3.36 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.68 | 8.76 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.33 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.18 | 1.14 | 1.17 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 281.82 | 295.04 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.30 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.35 | 15.44 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.40 | 10.46 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.07 | 99.62 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.87 | 84.05 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 57.24 | 49.76 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 18.20 | 20.44 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 44.95 | 34.14 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 197.08 | 188.71 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 474.01 | 483.73 | 477.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.52 | 5.47 | 4.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.95 | 4.78 | 3.94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.32 | 0.33 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.18 | 0.14 | 0.17 |