DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,57 | 3,64 | 2,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,25 | 8,28 | 5,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,36 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,22 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 279,73 | 348,33 | 325,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,19 | 24,53 | -6,46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,35 | 15,13 | 14,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,47 | 10,59 | 6,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,23 | 99,02 | 96,16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,26 | 78,95 | 78,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,75 | 53,09 | 55,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 20,78 | 16,97 | 18,49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,20 | 31,68 | 34,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 210,74 | 177,16 | 197,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 506,81 | 501,67 | 522,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,64 | 3,87 | 3,86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,00 | 3,00 | 3,03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,30 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,22 | 0,23 |