DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.05 | 0.86 | 0.32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 78.51 | 34.22 | 24.62 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.74 | 1.90 | 1.87 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 19.80 | 36.61 | 19.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -85.73 | 84.87 | -47.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.72 | 71.19 | 42.11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 134.88 | 52.22 | 48.40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.13 | 74.46 | 56.18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.55 | 88.01 | 90.56 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 5,020.22 | 2,697.24 | 4,039.08 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2,514.84 | 5,275.10 | 4,991.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 36.95 | 175.69 | 56.68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 8,257.56 | 4,904.59 | 8,552.73 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 835.19 | 915.53 | 858.22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.87 | 1.87 | 1.91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.42 | 1.35 | 1.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.31 | 0.29 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.76 | 0.90 | 0.89 |