DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.84 | 3.33 | 1.05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 80.61 | 35.27 | 78.51 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.05 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.20 | 1.76 | 1.74 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 23.46 | 138.75 | 19.80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -30.13 | 491.34 | -85.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.95 | 80.47 | 15.72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 136.69 | 47.33 | 134.88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73.65 | 88.19 | 79.13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.06 | 84.50 | 73.55 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3,849.06 | 698.02 | 5,020.22 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1,913.78 | 1,485.28 | 2,514.84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 29.56 | 19.37 | 36.95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 5,725.06 | 1,192.61 | 8,257.56 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 437.78 | 831.54 | 835.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.42 | 1.85 | 1.87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.01 | 1.41 | 1.42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.35 | 0.30 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.24 | 0.79 | 0.76 |