単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,638,901 1,508,236 1,524,809 1,462,916 1,967,856
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72,795 334,026 47,599 31,620 111,255
1. Tiền 20,913 104,287 35,717 23,937 111,255
2. Các khoản tương đương tiền 51,882 229,739 11,882 7,682 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 116,053 17,175 7,153 27,138 227,933
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 625,406 573,030 934,820 979,844 1,082,206
1. Phải thu khách hàng 126,324 133,504 141,728 164,342 197,397
2. Trả trước cho người bán 322,882 137,586 386,470 278,823 266,728
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 110,536 145,110 322,518 427,044 508,056
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -65 -22,978 -809 -11,615 -11,615
IV. Tổng hàng tồn kho 814,499 580,481 532,577 421,200 543,524
1. Hàng tồn kho 817,284 580,552 532,649 421,272 543,596
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,784 -71 -71 -71 -71
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,148 3,524 2,659 3,115 2,938
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 269 410 283 385 384
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,760 3,100 2,362 2,693 2,472
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,119 14 14 37 82
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 359,669 490,848 523,037 789,380 787,738
I. Các khoản phải thu dài hạn 117,085 262,653 191,777 454,099 452,521
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 117,085 267,153 197,585 449,507 449,434
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -4,500 -7,500 -7,500 -7,500
II. Tài sản cố định 10,313 11,568 11,678 9,766 8,338
1. Tài sản cố định hữu hình 8,365 9,476 9,604 7,707 6,297
- Nguyên giá 34,059 36,708 38,665 38,411 38,542
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,694 -27,232 -29,061 -30,704 -32,245
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,948 2,092 2,075 2,058 2,041
- Nguyên giá 1,985 2,160 2,160 2,160 2,160
- Giá trị hao mòn lũy kế -37 -68 -85 -101 -119
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 120,775 117,988 115,201 118,226 106,644
- Nguyên giá 133,781 133,781 133,781 139,226 130,141
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,007 -15,794 -18,581 -21,000 -23,498
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 96,172 79,796 79,032 69,088 79,883
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 80,980 60,496 31,611 31,360 32,154
3. Đầu tư dài hạn khác 3,225 7,138 35,225 35,225 45,225
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -497 -497 -497
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,134 12,029 12,005 11,882 11,612
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,109 10,003 9,610 8,928 8,335
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,025 2,026 2,395 2,955 3,277
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,998,571 1,999,085 2,047,846 2,252,296 2,755,594
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,300,969 1,119,067 1,129,569 1,277,528 1,305,445
I. Nợ ngắn hạn 1,040,397 867,950 825,616 1,037,723 1,052,326
1. Vay và nợ ngắn 290,626 267,212 253,353 347,066 315,489
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,900 9,556 5,922 7,611 18,105
4. Người mua trả tiền trước 388,557 26,014 4,900 3,654 9,941
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,428 103,559 26,901 19,458 22,406
6. Phải trả người lao động 3,877 6,561 6,959 2,412 7,182
7. Chi phí phải trả 258,825 233,749 218,671 222,103 223,310
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 54,858 214,327 299,403 403,843 438,653
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 260,571 251,116 303,954 239,805 253,119
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 19,280 29,302 32,013 32,160 32,034
4. Vay và nợ dài hạn 60,000 45,000 96,620 76,564 95,012
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,182 1,493 1,766 1,832 1,652
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 697,602 880,018 918,276 974,768 1,450,150
I. Vốn chủ sở hữu 697,425 879,841 918,100 974,591 1,449,973
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 698,750
2. Thặng dư vốn cổ phần 2 2 2 2 296,102
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,101 2,101 2,101 2,101 2,101
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 59,467 240,498 280,884 337,155 425,669
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 27,350
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 177 177 177 177 177
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,292 6,948 9,418 8,327 13,186
2. Nguồn kinh phí 177 177 177 177 177
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 35,855 37,240 35,112 35,333 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,998,571 1,999,085 2,047,846 2,252,296 2,755,594