|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,472,128
|
1,813,424
|
1,792,196
|
1,967,856
|
1,801,979
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32,472
|
28,148
|
39,843
|
111,255
|
43,872
|
|
1. Tiền
|
28,972
|
24,648
|
39,843
|
111,255
|
40,872
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,500
|
3,500
|
0
|
0
|
3,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
27,138
|
299,138
|
226,933
|
227,933
|
352,501
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
989,739
|
1,061,371
|
1,089,572
|
1,082,206
|
850,996
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
165,319
|
265,629
|
213,970
|
197,397
|
170,678
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
279,378
|
233,534
|
267,293
|
266,728
|
182,732
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
435,443
|
451,461
|
498,045
|
508,056
|
509,201
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,615
|
-11,615
|
-11,615
|
-11,615
|
-11,615
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
419,325
|
422,234
|
432,510
|
543,524
|
551,483
|
|
1. Hàng tồn kho
|
419,396
|
422,306
|
432,582
|
543,596
|
551,554
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-71
|
-71
|
-71
|
-71
|
-71
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,454
|
2,533
|
3,337
|
2,938
|
3,128
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
480
|
381
|
644
|
384
|
364
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,937
|
2,092
|
2,612
|
2,472
|
2,696
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
37
|
60
|
82
|
82
|
68
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
794,532
|
779,637
|
789,537
|
787,738
|
944,555
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
459,074
|
452,449
|
452,550
|
452,521
|
303,561
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
447,007
|
449,407
|
449,434
|
449,434
|
311,061
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-7,500
|
-7,500
|
-7,500
|
-7,500
|
|
II. Tài sản cố định
|
9,454
|
9,041
|
8,760
|
8,338
|
7,969
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,400
|
6,991
|
6,715
|
6,297
|
5,932
|
|
- Nguyên giá
|
38,463
|
38,463
|
38,499
|
38,542
|
38,542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,063
|
-31,471
|
-31,784
|
-32,245
|
-32,609
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,054
|
2,050
|
2,045
|
2,041
|
2,037
|
|
- Nguyên giá
|
2,160
|
2,160
|
2,160
|
2,160
|
2,160
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106
|
-110
|
-114
|
-119
|
-123
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
117,456
|
107,999
|
107,322
|
106,644
|
105,966
|
|
- Nguyên giá
|
139,226
|
130,141
|
130,141
|
130,141
|
130,141
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,770
|
-22,142
|
-22,820
|
-23,498
|
-24,176
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68,968
|
68,851
|
78,789
|
79,883
|
90,018
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
31,240
|
31,123
|
31,061
|
32,154
|
31,790
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
35,225
|
35,225
|
45,225
|
45,225
|
45,225
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,703
|
11,632
|
11,518
|
11,612
|
11,607
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,749
|
8,574
|
8,460
|
8,335
|
8,196
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,955
|
3,058
|
3,058
|
3,277
|
3,411
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,266,660
|
2,593,060
|
2,581,734
|
2,755,594
|
2,746,534
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,272,979
|
1,157,622
|
1,131,531
|
1,305,445
|
1,308,148
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,034,351
|
981,886
|
957,003
|
1,052,326
|
943,762
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
363,659
|
297,531
|
241,470
|
315,489
|
195,844
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
6,477
|
5,508
|
6,356
|
18,105
|
6,263
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,166
|
5,916
|
9,854
|
9,941
|
11,969
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,919
|
39,324
|
30,744
|
22,406
|
1,404
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,717
|
2,016
|
2,429
|
7,182
|
3,031
|
|
7. Chi phí phải trả
|
222,197
|
220,949
|
218,805
|
223,310
|
221,118
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
398,274
|
395,908
|
435,302
|
438,653
|
491,666
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
238,628
|
175,736
|
174,529
|
253,119
|
364,387
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
32,160
|
32,033
|
32,033
|
32,034
|
32,034
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
76,564
|
15,000
|
15,000
|
95,012
|
207,295
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,862
|
1,868
|
1,868
|
1,652
|
1,843
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
993,681
|
1,435,439
|
1,450,202
|
1,450,150
|
1,438,386
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
993,505
|
1,435,262
|
1,450,025
|
1,449,973
|
1,438,386
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600,000
|
698,750
|
698,750
|
698,750
|
698,750
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2
|
296,102
|
296,102
|
296,102
|
296,102
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
177
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,101
|
2,101
|
2,101
|
2,101
|
2,101
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
355,968
|
403,280
|
418,358
|
425,669
|
413,888
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
27,350
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
177
|
177
|
177
|
177
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,804
|
8,519
|
7,946
|
13,186
|
10,340
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
177
|
177
|
177
|
177
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
35,433
|
35,029
|
34,714
|
0
|
27,368
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,266,660
|
2,593,060
|
2,581,734
|
2,755,594
|
2,746,534
|