単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,581 23,464 138,751 19,805 38,615
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 2,003
Doanh thu thuần 33,581 23,464 138,751 19,805 36,612
Giá vốn hàng bán 29,582 21,130 27,097 16,691 10,546
Lợi nhuận gộp 3,999 2,334 111,654 3,114 26,066
Doanh thu hoạt động tài chính 3,038 32,745 -25,234 44,518 6,396
Chi phí tài chính 9,309 8,468 11,384 11,427 4,883
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,267 8,450 7,758 5,573 4,882
Chi phí bán hàng 5 5 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,099 3,071 16,962 9,962 16,580
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,385 23,420 57,951 26,180 12,092
Thu nhập khác 103,125 262 168 208 3,522
Chi phí khác 6,134 59 212 5,250 1,379
Lợi nhuận khác 96,990 203 -44 -5,042 2,144
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -9 -120 -117 -62 1,094
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 83,606 23,623 57,907 21,138 14,236
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,549 4,680 9,075 5,590 2,141
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 110 30 -98 0 -435
Chi phí thuế TNDN 18,659 4,710 8,977 5,590 1,706
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 64,947 18,913 48,930 15,548 12,529
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 243 100 8 340 1,038
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 64,704 18,813 48,923 15,208 11,492
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)