単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,805 38,615 23,926 29,832 11,321
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2,003 4,700
Doanh thu thuần 19,805 36,612 19,226 29,832 11,321
Giá vốn hàng bán 16,691 10,546 11,129 15,831 9,159
Lợi nhuận gộp 3,114 26,066 8,096 14,001 2,162
Doanh thu hoạt động tài chính 44,518 6,396 11,404 493 11,381
Chi phí tài chính 11,427 4,883 4,077 5,070 5,533
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,573 4,882 4,077 5,069 5,523
Chi phí bán hàng 0 247
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,962 16,580 11,008 6,674 8,879
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,180 12,092 4,176 2,761 -1,098
Thu nhập khác 208 3,522 1,090 15,532 25,077
Chi phí khác 5,250 1,379 39 46 4,129
Lợi nhuận khác -5,042 2,144 1,051 15,486 20,948
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -62 1,094 7 12 -229
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,138 14,236 5,228 18,248 19,849
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,590 2,141 627 3,591 4,392
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -435 -134 -555 -166
Chi phí thuế TNDN 5,590 1,706 494 3,036 4,226
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,548 12,529 4,734 15,212 15,623
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 340 1,038 154 488 384
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,208 11,492 4,580 14,724 15,239
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0