|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19,805
|
38,615
|
23,926
|
29,832
|
11,321
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
2,003
|
4,700
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
19,805
|
36,612
|
19,226
|
29,832
|
11,321
|
|
Giá vốn hàng bán
|
16,691
|
10,546
|
11,129
|
15,831
|
9,159
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,114
|
26,066
|
8,096
|
14,001
|
2,162
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
44,518
|
6,396
|
11,404
|
493
|
11,381
|
|
Chi phí tài chính
|
11,427
|
4,883
|
4,077
|
5,070
|
5,533
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,573
|
4,882
|
4,077
|
5,069
|
5,523
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
247
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,962
|
16,580
|
11,008
|
6,674
|
8,879
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,180
|
12,092
|
4,176
|
2,761
|
-1,098
|
|
Thu nhập khác
|
208
|
3,522
|
1,090
|
15,532
|
25,077
|
|
Chi phí khác
|
5,250
|
1,379
|
39
|
46
|
4,129
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,042
|
2,144
|
1,051
|
15,486
|
20,948
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-62
|
1,094
|
7
|
12
|
-229
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,138
|
14,236
|
5,228
|
18,248
|
19,849
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,590
|
2,141
|
627
|
3,591
|
4,392
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-435
|
-134
|
-555
|
-166
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,590
|
1,706
|
494
|
3,036
|
4,226
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,548
|
12,529
|
4,734
|
15,212
|
15,623
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
340
|
1,038
|
154
|
488
|
384
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,208
|
11,492
|
4,580
|
14,724
|
15,239
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|