単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,464 138,751 19,805 38,615 23,926
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2,003 4,700
Doanh thu thuần 23,464 138,751 19,805 36,612 19,226
Giá vốn hàng bán 21,130 27,097 16,691 10,546 11,129
Lợi nhuận gộp 2,334 111,654 3,114 26,066 8,096
Doanh thu hoạt động tài chính 32,745 -25,234 44,518 6,396 11,404
Chi phí tài chính 8,468 11,384 11,427 4,883 4,077
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,450 7,758 5,573 4,882 4,077
Chi phí bán hàng 5 0 247
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,071 16,962 9,962 16,580 11,008
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,420 57,951 26,180 12,092 4,176
Thu nhập khác 262 168 208 3,522 1,090
Chi phí khác 59 212 5,250 1,379 39
Lợi nhuận khác 203 -44 -5,042 2,144 1,051
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -120 -117 -62 1,094 7
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,623 57,907 21,138 14,236 5,228
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,680 9,075 5,590 2,141 627
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 30 -98 0 -435 -134
Chi phí thuế TNDN 4,710 8,977 5,590 1,706 494
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,913 48,930 15,548 12,529 4,734
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 100 8 340 1,038 154
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,813 48,923 15,208 11,492 4,580
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0