単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 138,751 19,805 38,615 23,926 29,832
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2,003 4,700
Doanh thu thuần 138,751 19,805 36,612 19,226 29,832
Giá vốn hàng bán 27,097 16,691 10,546 11,129 15,831
Lợi nhuận gộp 111,654 3,114 26,066 8,096 14,001
Doanh thu hoạt động tài chính -25,234 44,518 6,396 11,404 493
Chi phí tài chính 11,384 11,427 4,883 4,077 5,070
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,758 5,573 4,882 4,077 5,069
Chi phí bán hàng 5 0 247
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,962 9,962 16,580 11,008 6,674
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 57,951 26,180 12,092 4,176 2,761
Thu nhập khác 168 208 3,522 1,090 15,532
Chi phí khác 212 5,250 1,379 39 46
Lợi nhuận khác -44 -5,042 2,144 1,051 15,486
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -117 -62 1,094 7 12
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 57,907 21,138 14,236 5,228 18,248
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,075 5,590 2,141 627 3,591
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -98 0 -435 -134 -555
Chi phí thuế TNDN 8,977 5,590 1,706 494 3,036
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 48,930 15,548 12,529 4,734 15,212
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8 340 1,038 154 488
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 48,923 15,208 11,492 4,580 14,724
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0