|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
57,907
|
21,138
|
14,236
|
5,228
|
18,248
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
41,598
|
-37,895
|
-1,464
|
-6,281
|
6,249
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,152
|
995
|
1,143
|
1,047
|
1,674
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7,500
|
0
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-8
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
25,188
|
-44,456
|
-7,489
|
-11,404
|
-493
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,758
|
5,573
|
4,882
|
4,077
|
5,069
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
99,505
|
-16,757
|
12,771
|
-1,053
|
24,497
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-101,523
|
-738
|
15,213
|
-94,333
|
-36,367
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,910
|
-8,646
|
-111,014
|
-14,614
|
-25,238
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6,929
|
41,437
|
5,986
|
31,078
|
-2,744
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
274
|
-149
|
384
|
-82
|
-284
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12,024
|
-9,611
|
-3,432
|
-5,279
|
-4,826
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,320
|
-14,291
|
|
-16,976
|
-414
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-40
|
14
|
1,038
|
562
|
2,351
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-270
|
-1,534
|
|
-1,674
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,379
|
-10,276
|
-79,054
|
-102,369
|
-43,025
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,020
|
-861
|
-1,058
|
-579
|
-611
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
9,758
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-272,000
|
-1,100
|
-1,300
|
-800
|
-200,300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
377
|
84,430
|
-9,549
|
17,741
|
211,016
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-10,000
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,941
|
6,163
|
8,348
|
26,353
|
5,799
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-258,943
|
78,632
|
-3,559
|
42,715
|
15,903
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
394,850
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
109,552
|
65,876
|
247,315
|
72,087
|
88,499
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-237,245
|
-121,937
|
-93,291
|
-79,815
|
-88,889
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-160
|
-600
|
|
|
-38
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
266,998
|
-56,661
|
154,024
|
-7,728
|
-428
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,325
|
11,696
|
71,411
|
-67,383
|
-27,550
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32,472
|
28,148
|
39,843
|
111,255
|
43,872
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28,148
|
39,843
|
111,255
|
43,872
|
16,322
|