DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.30 | 16.58 | 8.45 | 4.05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.88 | 22.07 | 15.66 | 10.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.90 | 0.67 | 0.50 | 0.35 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.14 | 1.13 | 1.08 | 1.08 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 255.99 | 222.13 | 174.49 | 125.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.68 | -13.23 | -21.45 | -28.03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.00 | 29.68 | 22.56 | 17.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22.69 | 28.14 | 20.11 | 14.12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.92 | 99.79 | 99.75 | 99.66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.89 | 78.59 | 78.08 | 76.32 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 40.42 | 57.96 | 69.33 | 60.37 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.86 | 4.40 | 3.81 | 5.97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.20 | 39.39 | 29.45 | 28.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 286.10 | 401.62 | 558.95 | 814.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 165.96 | 207.22 | 239.72 | 254.29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.78 | 6.57 | 9.72 | 10.74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.72 | 6.47 | 9.65 | 10.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.27 | 0.24 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.18 | 0.16 | 0.11 | 0.10 |