TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
137,511
|
148,473
|
200,656
|
244,418
|
267,211
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,780
|
17,979
|
18,550
|
20,253
|
43,709
|
1. Tiền
|
20,720
|
14,979
|
17,550
|
20,253
|
22,709
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,059
|
3,000
|
1,000
|
0
|
21,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
81,800
|
97,150
|
151,672
|
185,072
|
188,372
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26,560
|
31,382
|
28,349
|
35,271
|
33,146
|
1. Phải thu khách hàng
|
12,544
|
16,244
|
15,300
|
20,918
|
13,998
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,415
|
1,289
|
1,772
|
923
|
1,865
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
20,908
|
22,236
|
19,594
|
21,743
|
25,920
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,306
|
-8,387
|
-8,316
|
-8,313
|
-8,637
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
714
|
634
|
843
|
1,187
|
689
|
1. Hàng tồn kho
|
1,243
|
1,212
|
1,483
|
1,883
|
1,410
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-529
|
-578
|
-640
|
-695
|
-721
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,657
|
1,327
|
1,241
|
2,635
|
1,295
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,445
|
1,025
|
1,007
|
1,262
|
1,006
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15
|
15
|
15
|
15
|
17
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
197
|
287
|
219
|
1,358
|
273
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
94,296
|
88,206
|
85,027
|
88,985
|
83,181
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
52
|
158
|
51
|
126
|
1,008
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
52
|
158
|
51
|
126
|
1,008
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
60,216
|
57,261
|
64,898
|
69,798
|
65,186
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,004
|
19,871
|
23,604
|
29,513
|
25,810
|
- Nguyên giá
|
71,570
|
71,484
|
76,196
|
86,104
|
87,030
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,566
|
-51,612
|
-52,593
|
-56,592
|
-61,219
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
38,212
|
37,390
|
41,295
|
40,285
|
39,376
|
- Nguyên giá
|
47,011
|
47,128
|
52,135
|
52,135
|
52,135
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,799
|
-9,738
|
-10,840
|
-11,850
|
-12,759
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,864
|
3,669
|
3,474
|
3,280
|
3,085
|
- Nguyên giá
|
26,963
|
26,963
|
26,963
|
26,963
|
26,963
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,099
|
-23,294
|
-23,489
|
-23,683
|
-23,878
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18,984
|
18,984
|
18,984
|
18,984
|
18,984
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,984
|
-18,984
|
-18,984
|
-18,984
|
-18,984
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,470
|
2,758
|
2,410
|
3,040
|
2,611
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,470
|
2,588
|
2,263
|
2,915
|
2,509
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
170
|
147
|
125
|
102
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
16,540
|
13,055
|
11,605
|
10,154
|
8,703
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
231,807
|
236,679
|
285,682
|
333,403
|
350,392
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
34,585
|
37,229
|
44,516
|
46,672
|
35,842
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25,736
|
28,380
|
34,701
|
37,193
|
27,496
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
413
|
336
|
228
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
11,493
|
11,523
|
14,115
|
16,858
|
10,903
|
4. Người mua trả tiền trước
|
117
|
100
|
59
|
18
|
103
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,602
|
2,919
|
2,980
|
3,150
|
2,999
|
6. Phải trả người lao động
|
4,489
|
3,787
|
7,942
|
7,818
|
5,341
|
7. Chi phí phải trả
|
2,239
|
2,349
|
264
|
116
|
210
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,463
|
5,054
|
5,386
|
5,181
|
5,074
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
8,849
|
8,849
|
9,815
|
9,479
|
8,346
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,849
|
8,849
|
8,905
|
8,905
|
8,000
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
910
|
574
|
346
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
197,222
|
199,450
|
241,166
|
286,730
|
314,550
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
197,222
|
199,450
|
241,166
|
286,730
|
314,550
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
144,200
|
144,200
|
144,200
|
144,200
|
144,200
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,437
|
11,437
|
11,437
|
11,437
|
11,437
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
1,203
|
1,203
|
1,203
|
1,203
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
164
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34,508
|
34,121
|
75,331
|
120,868
|
148,800
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,333
|
2,647
|
3,541
|
3,716
|
2,638
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
6,913
|
8,490
|
8,996
|
9,023
|
8,911
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
231,807
|
236,679
|
285,682
|
333,403
|
350,392
|