単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 267,211 268,112 285,900 284,462 280,825
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,709 36,433 34,580 40,101 109,028
1. Tiền 22,709 23,433 30,580 21,101 17,028
2. Các khoản tương đương tiền 21,000 13,000 4,000 19,000 92,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 188,372 204,372 218,372 214,372 148,372
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,146 25,333 30,791 27,673 20,770
1. Phải thu khách hàng 13,998 11,029 14,965 12,852 13,161
2. Trả trước cho người bán 1,865 1,681 1,711 1,392 1,530
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 25,920 21,207 22,697 22,011 15,040
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,637 -8,584 -8,582 -8,582 -8,961
IV. Tổng hàng tồn kho 689 773 796 713 978
1. Hàng tồn kho 1,410 1,494 1,517 1,434 1,699
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -721 -721 -721 -721 -721
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,295 1,201 1,361 1,603 1,678
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,006 840 1,043 1,319 1,008
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17 15 15 15 15
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 273 345 303 269 655
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83,181 81,383 80,004 78,377 77,418
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,008 1,308 1,312 1,313 1,308
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,008 1,308 1,312 1,313 1,308
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65,186 63,460 62,165 61,116 59,821
1. Tài sản cố định hữu hình 25,810 24,311 23,243 22,417 21,341
- Nguyên giá 87,030 86,623 86,630 86,944 86,980
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,219 -62,312 -63,388 -64,527 -65,639
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 39,376 39,149 38,923 38,699 38,480
- Nguyên giá 52,135 52,135 52,135 52,135 52,135
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,759 -12,985 -13,212 -13,436 -13,654
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 3,085 3,036 2,988 2,939 2,890
- Nguyên giá 26,963 26,963 26,963 26,963 26,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,878 -23,927 -23,975 -24,024 -24,073
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18,984 18,984 18,984 18,984 18,984
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18,984 -18,984 -18,984 -18,984 -18,984
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,314 10,991 10,951 10,421 10,810
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,509 2,554 2,882 2,720 3,478
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 102 96 91 85 79
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 8,703 8,341 7,978 7,616 7,253
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 350,392 349,495 365,903 362,839 358,242
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35,842 31,757 42,123 34,030 35,623
I. Nợ ngắn hạn 27,496 23,411 33,777 25,684 27,505
1. Vay và nợ ngắn 228 171 114 57 228
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,903 8,062 14,539 7,301 8,194
4. Người mua trả tiền trước 103 120 223 276 229
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,999 3,478 7,112 6,645 1,407
6. Phải trả người lao động 5,341 3,072 3,040 3,234 4,867
7. Chi phí phải trả 210 188 926 561 182
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,074 5,828 5,379 5,180 5,569
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,346 8,346 8,346 8,346 8,118
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,000 8,000 8,000 8,000 8,000
4. Vay và nợ dài hạn 346 346 346 346 118
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 314,550 317,738 323,780 328,809 322,620
I. Vốn chủ sở hữu 314,550 317,738 323,780 328,809 322,620
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144,200 144,200 144,200 144,200 144,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,437 11,437 11,437 11,437 11,437
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,203 1,203 1,203 1,203 1,203
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 148,800 151,694 157,224 161,747 156,261
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,638 2,492 2,444 2,430 6,828
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,911 9,205 9,717 10,222 9,520
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 350,392 349,495 365,903 362,839 358,242