|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
285,900
|
284,462
|
280,825
|
165,440
|
148,242
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,580
|
40,101
|
109,028
|
21,164
|
45,164
|
|
1. Tiền
|
30,580
|
21,101
|
17,028
|
14,164
|
16,164
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,000
|
19,000
|
92,000
|
7,000
|
29,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
218,372
|
214,372
|
148,372
|
120,372
|
81,372
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,791
|
27,673
|
20,770
|
22,113
|
19,166
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
14,965
|
12,852
|
13,161
|
14,216
|
11,978
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,711
|
1,392
|
1,530
|
1,590
|
1,475
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
16
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
22,697
|
22,011
|
15,040
|
15,251
|
14,675
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,582
|
-8,582
|
-8,961
|
-8,961
|
-8,961
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
796
|
713
|
978
|
553
|
728
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,517
|
1,434
|
1,699
|
1,274
|
1,449
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-721
|
-721
|
-721
|
-721
|
-721
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,361
|
1,603
|
1,678
|
1,239
|
1,812
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,043
|
1,319
|
1,008
|
949
|
886
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
303
|
269
|
655
|
275
|
911
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
80,004
|
78,377
|
77,418
|
76,861
|
73,989
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,312
|
1,313
|
1,308
|
1,313
|
515
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,312
|
1,313
|
1,308
|
1,313
|
515
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
62,165
|
61,116
|
59,821
|
56,153
|
54,864
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23,243
|
22,417
|
21,341
|
17,892
|
16,821
|
|
- Nguyên giá
|
86,630
|
86,944
|
86,980
|
82,264
|
79,677
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63,388
|
-64,527
|
-65,639
|
-64,373
|
-62,855
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
38,923
|
38,699
|
38,480
|
38,261
|
38,043
|
|
- Nguyên giá
|
52,135
|
52,135
|
52,135
|
52,135
|
52,135
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,212
|
-13,436
|
-13,654
|
-13,873
|
-14,092
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,988
|
2,939
|
2,890
|
2,842
|
2,793
|
|
- Nguyên giá
|
26,963
|
26,963
|
26,963
|
26,963
|
26,963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,975
|
-24,024
|
-24,073
|
-24,121
|
-24,170
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18,984
|
18,984
|
18,984
|
18,984
|
18,984
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,984
|
-18,984
|
-18,984
|
-18,984
|
-18,984
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,951
|
10,421
|
10,810
|
10,609
|
9,874
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,882
|
2,720
|
3,478
|
3,645
|
3,278
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
91
|
85
|
79
|
74
|
68
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
7,978
|
7,616
|
7,253
|
6,890
|
6,528
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
365,903
|
362,839
|
358,242
|
242,301
|
222,231
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
42,123
|
34,030
|
35,623
|
50,760
|
31,803
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
33,777
|
25,684
|
27,505
|
42,642
|
27,717
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
114
|
57
|
228
|
15,171
|
4,538
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
14,539
|
7,301
|
8,194
|
8,243
|
4,829
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
223
|
276
|
229
|
230
|
159
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,112
|
6,645
|
1,407
|
3,445
|
1,538
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,040
|
3,234
|
4,867
|
1,347
|
960
|
|
7. Chi phí phải trả
|
926
|
561
|
182
|
180
|
83
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,379
|
5,180
|
5,569
|
7,116
|
6,837
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,346
|
8,346
|
8,118
|
8,118
|
4,086
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
4,082
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
346
|
346
|
118
|
118
|
4
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
323,780
|
328,809
|
322,620
|
191,541
|
190,429
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
323,780
|
328,809
|
322,620
|
191,541
|
190,429
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
144,200
|
144,200
|
144,200
|
144,200
|
144,200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,437
|
11,437
|
11,437
|
11,437
|
11,437
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,203
|
1,203
|
1,203
|
1,203
|
1,203
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
157,224
|
161,747
|
156,261
|
25,225
|
23,387
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,444
|
2,430
|
6,828
|
6,909
|
8,774
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,717
|
10,222
|
9,520
|
9,477
|
10,202
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
365,903
|
362,839
|
358,242
|
242,301
|
222,231
|