TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
244,418
|
242,042
|
255,046
|
261,681
|
267,211
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20,253
|
27,335
|
30,894
|
39,560
|
43,709
|
1. Tiền
|
20,253
|
16,335
|
19,894
|
21,560
|
22,709
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
11,000
|
11,000
|
18,000
|
21,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
185,072
|
180,572
|
185,772
|
184,372
|
188,372
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,271
|
31,465
|
35,467
|
35,245
|
33,146
|
1. Phải thu khách hàng
|
20,918
|
15,890
|
17,403
|
16,568
|
13,998
|
2. Trả trước cho người bán
|
923
|
1,056
|
1,355
|
1,020
|
1,865
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
21,743
|
22,833
|
25,023
|
25,969
|
25,920
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,313
|
-8,313
|
-8,313
|
-8,313
|
-8,637
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,187
|
982
|
979
|
708
|
689
|
1. Hàng tồn kho
|
1,883
|
1,678
|
1,675
|
1,403
|
1,410
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-695
|
-695
|
-695
|
-695
|
-721
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,635
|
1,687
|
1,934
|
1,797
|
1,295
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,262
|
1,280
|
1,453
|
1,424
|
1,006
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15
|
15
|
117
|
48
|
17
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,358
|
392
|
365
|
325
|
273
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
88,985
|
87,054
|
86,008
|
84,594
|
83,181
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
126
|
126
|
1,011
|
1,008
|
1,008
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
126
|
126
|
1,011
|
1,008
|
1,008
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
69,798
|
68,534
|
67,135
|
66,412
|
65,186
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29,513
|
28,478
|
27,305
|
26,810
|
25,810
|
- Nguyên giá
|
86,104
|
86,304
|
86,291
|
86,843
|
87,030
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56,592
|
-57,826
|
-58,985
|
-60,033
|
-61,219
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
40,285
|
40,056
|
39,829
|
39,603
|
39,376
|
- Nguyên giá
|
52,135
|
52,135
|
52,135
|
52,135
|
52,135
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,850
|
-12,079
|
-12,306
|
-12,532
|
-12,759
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,280
|
3,231
|
3,182
|
3,134
|
3,085
|
- Nguyên giá
|
26,963
|
26,963
|
26,963
|
26,963
|
26,963
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,683
|
-23,732
|
-23,781
|
-23,829
|
-23,878
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18,984
|
18,984
|
18,984
|
18,984
|
18,984
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,984
|
-18,984
|
-18,984
|
-18,984
|
-18,984
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,040
|
2,784
|
2,663
|
2,386
|
2,611
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,915
|
2,665
|
2,550
|
2,278
|
2,509
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
125
|
119
|
113
|
108
|
102
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
10,154
|
9,791
|
9,429
|
9,066
|
8,703
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
333,403
|
329,096
|
341,054
|
346,274
|
350,392
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
46,672
|
33,283
|
38,023
|
37,771
|
35,842
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37,193
|
24,709
|
29,449
|
29,197
|
27,496
|
1. Vay và nợ ngắn
|
336
|
233
|
130
|
57
|
228
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
16,858
|
9,717
|
11,427
|
10,252
|
10,903
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18
|
51
|
26
|
86
|
103
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,150
|
3,059
|
4,758
|
7,806
|
2,999
|
6. Phải trả người lao động
|
7,818
|
2,446
|
3,460
|
3,157
|
5,341
|
7. Chi phí phải trả
|
116
|
65
|
1,874
|
250
|
210
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,181
|
5,978
|
4,982
|
4,914
|
5,074
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
9,479
|
8,574
|
8,574
|
8,574
|
8,346
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,905
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
574
|
574
|
574
|
574
|
346
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
286,730
|
295,813
|
303,031
|
308,503
|
314,550
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
286,730
|
295,813
|
303,031
|
308,503
|
314,550
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
144,200
|
144,200
|
144,200
|
144,200
|
144,200
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,437
|
11,437
|
11,437
|
11,437
|
11,437
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,203
|
1,203
|
1,203
|
1,203
|
1,203
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
120,868
|
129,971
|
137,205
|
143,128
|
148,800
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,716
|
3,159
|
2,792
|
2,676
|
2,638
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,023
|
9,003
|
8,987
|
8,535
|
8,911
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
333,403
|
329,096
|
341,054
|
346,274
|
350,392
|