単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,816 4,309 7,671 6,403 -706
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,882 401 -900 -790 -2,301
- Khấu hao TSCĐ 1,487 1,535 1,432 1,425 1,432
- Các khoản dự phòng 350 -2 0 379
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -46 -3 0 -73
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,691 -1,156 -2,336 -2,227 -4,051
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 19 21 9 12 12
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,934 4,710 6,771 5,613 -3,008
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,638 7,934 -5,088 3,001 6,841
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6 -127 -121 -152 -383
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 462 -3,560 9,188 -7,097 -1,164
- Tăng giảm chi phí trả trước 550 675 -168 248 -84
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -19 -22 -8 -13 -11
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,481 -2,072 -470 -2,326 -1,717
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -103 -145 -48 -15 -174
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,975 7,393 10,056 -739 300
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -223 0 -139
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 42 38 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -85,000 -50,000 -68,000 -61,000 -15,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 81,000 34,000 54,000 65,000 81,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,368 1,350 2,148 2,469 3,568
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -813 -14,612 -11,852 6,330 69,568
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 -114 114
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -57 -57 57 -171 -57
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -12 -958
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -57 -57 -57 -69 -1,015
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,104 -7,276 -1,853 5,521 68,853
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 39,560 43,709 36,433 34,580 40,101
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 45 0 0 73
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 43,709 36,433 34,580 40,101 109,028