単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,671 6,403 -706 1,130 2,167
2. Điều chỉnh cho các khoản -900 -790 -2,301 -746 -1,896
- Khấu hao TSCĐ 1,432 1,425 1,432 1,380 1,376
- Các khoản dự phòng -2 0 379 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3 0 -73 -1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,336 -2,227 -4,051 -2,136 -3,534
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9 12 12 9 262
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,771 5,613 -3,008 384 270
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5,088 3,001 6,841 -1,546 4,691
- Tăng, giảm hàng tồn kho -121 -152 -383 301 -214
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 9,188 -7,097 -1,164 -128 -10,624
- Tăng giảm chi phí trả trước -168 248 -84 255 755
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8 -13 -11 -10 -238
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -470 -2,326 -1,717 -718 -1,047
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -48 -15 -174 -268 -594
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,056 -739 300 -1,730 -7,001
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -139 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 474
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -68,000 -61,000 -15,000 -36,000 -9,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 54,000 65,000 81,000 64,000 48,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,148 2,469 3,568 2,171 2,455
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11,852 6,330 69,568 30,171 41,929
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -114 114 15,000 4,310
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 57 -171 -57 -57 -15,057
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -12 -958 -131,248 -181
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -57 -69 -1,015 -116,305 -10,929
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,853 5,521 68,853 -87,863 23,999
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,433 34,580 40,101 109,028 21,164
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 73 0 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 34,580 40,101 109,028 21,164 45,164