単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,409 35,773 33,111 25,289 24,979
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 31,409 35,773 33,111 25,289 24,979
Giá vốn hàng bán 24,500 27,881 25,833 25,616 23,209
Lợi nhuận gộp 6,909 7,892 7,278 -327 1,770
Doanh thu hoạt động tài chính 1,198 2,474 2,283 4,141 2,137
Chi phí tài chính 25 71 15 12 13
Trong đó: Chi phí lãi vay 21 15 12 12 9
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,859 3,045 3,048 4,500 2,742
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,222 7,250 6,497 -697 1,152
Thu nhập khác 96 420 0 0 24
Chi phí khác 1,009 0 94 9 45
Lợi nhuận khác -913 420 -94 -9 -22
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,309 7,671 6,403 -706 1,130
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,155 1,623 1,368 16 682
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6 6 6 6 6
Chi phí thuế TNDN 1,161 1,629 1,374 22 687
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,148 6,042 5,029 -728 443
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 300 512 506 205 490
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,848 5,530 4,524 -933 -47
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)