|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,753
|
42,232
|
31,409
|
35,773
|
33,111
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
39,753
|
42,232
|
31,409
|
35,773
|
33,111
|
|
Giá vốn hàng bán
|
30,024
|
33,447
|
24,500
|
27,881
|
25,833
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,728
|
8,784
|
6,909
|
7,892
|
7,278
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,051
|
3,770
|
1,198
|
2,474
|
2,283
|
|
Chi phí tài chính
|
85
|
25
|
25
|
71
|
15
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19
|
19
|
21
|
15
|
12
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,591
|
4,733
|
2,859
|
3,045
|
3,048
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,104
|
7,797
|
5,222
|
7,250
|
6,497
|
|
Thu nhập khác
|
81
|
31
|
96
|
420
|
0
|
|
Chi phí khác
|
20
|
12
|
1,009
|
0
|
94
|
|
Lợi nhuận khác
|
61
|
19
|
-913
|
420
|
-94
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,165
|
7,816
|
4,309
|
7,671
|
6,403
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,783
|
1,698
|
1,155
|
1,623
|
1,368
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,789
|
1,703
|
1,161
|
1,629
|
1,374
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,376
|
6,113
|
3,148
|
6,042
|
5,029
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
456
|
376
|
300
|
512
|
506
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,920
|
5,737
|
2,848
|
5,530
|
4,524
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|