単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,773 33,111 25,289 24,979 25,594
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 35,773 33,111 25,289 24,979 25,594
Giá vốn hàng bán 27,881 25,833 25,616 23,209 23,172
Lợi nhuận gộp 7,892 7,278 -327 1,770 2,422
Doanh thu hoạt động tài chính 2,474 2,283 4,141 2,137 3,064
Chi phí tài chính 71 15 12 13 272
Trong đó: Chi phí lãi vay 15 12 12 9 271
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,045 3,048 4,500 2,742 3,288
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,250 6,497 -697 1,152 1,926
Thu nhập khác 420 0 0 24 496
Chi phí khác 0 94 9 45 255
Lợi nhuận khác 420 -94 -9 -22 241
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,671 6,403 -706 1,130 2,167
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,623 1,368 16 682 786
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6 6 6 6 6
Chi phí thuế TNDN 1,629 1,374 22 687 791
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,042 5,029 -728 443 1,375
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 512 506 205 490 736
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,530 4,524 -933 -47 639
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)