単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,753 42,232 31,409 35,773 33,111
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 39,753 42,232 31,409 35,773 33,111
Giá vốn hàng bán 30,024 33,447 24,500 27,881 25,833
Lợi nhuận gộp 9,728 8,784 6,909 7,892 7,278
Doanh thu hoạt động tài chính 2,051 3,770 1,198 2,474 2,283
Chi phí tài chính 85 25 25 71 15
Trong đó: Chi phí lãi vay 19 19 21 15 12
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,591 4,733 2,859 3,045 3,048
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,104 7,797 5,222 7,250 6,497
Thu nhập khác 81 31 96 420 0
Chi phí khác 20 12 1,009 0 94
Lợi nhuận khác 61 19 -913 420 -94
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,165 7,816 4,309 7,671 6,403
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,783 1,698 1,155 1,623 1,368
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6 6 6 6 6
Chi phí thuế TNDN 1,789 1,703 1,161 1,629 1,374
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,376 6,113 3,148 6,042 5,029
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 456 376 300 512 506
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,920 5,737 2,848 5,530 4,524
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)