DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.32 | 0.68 | 0.84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.01 | 1.00 | 1.23 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.26 | 0.27 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.49 | 2.58 | 2.52 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 285.71 | 299.22 | 299.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.67 | 4.73 | 0.14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.10 | 11.26 | 12.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.08 | 3.95 | 4.60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40.76 | 29.92 | 36.35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97.01 | 84.62 | 73.82 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 110.29 | 119.73 | 101.46 |
| Thời gian tồn kho | Date | 167.43 | 159.96 | 165.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.50 | 35.80 | 19.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 284.90 | 285.40 | 279.96 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 241.41 | 244.98 | 248.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.37 | 1.35 | 1.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.66 | 0.68 | 0.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.18 | 0.17 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.49 | 1.58 | 1.52 |