DUPONT
| 単位 | Q4 2024 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.29 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -434.66 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -0.85 | -0.83 | -0.82 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2024 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3.26 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61.23 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.64 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,449.22 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2024 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 10,379.19 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 29,541.95 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18,257.69 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 22,374.21 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2024 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -1,095.74 | -1,122.67 | -1,137.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.42 | 0.41 | 0.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.20 | 0.20 | 0.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.11 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -1.82 | -1.81 | -1.80 |