DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.29 | 3.22 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -434.66 | -174.72 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.02 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -0.83 | -0.82 | -0.77 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3.26 | 20.75 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 536.56 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61.23 | -108.63 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.64 | -107.25 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,449.22 | 162.91 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 10,379.19 | 1,609.47 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 29,541.95 | 865.36 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18,257.69 | 516.74 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 22,374.21 | 3,488.37 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -1,122.67 | -1,137.08 | -1,148.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.41 | 0.41 | 0.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.20 | 0.19 | 0.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.11 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -1.81 | -1.80 | -1.75 |