単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 883,054 853,222 934,138 790,211 793,134
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,542 3,737 142,269 3,195 3,693
1. Tiền 7,167 3,737 2,956 3,195 3,693
2. Các khoản tương đương tiền 4,375 0 139,314 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400 400 400 400 400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 446,909 428,905 367,701 366,622 365,937
1. Phải thu khách hàng 204,947 190,378 170,020 165,173 165,826
2. Trả trước cho người bán 280,870 280,436 280,524 279,707 283,868
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 206,949 203,947 199,418 199,393 193,894
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -245,857 -245,857 -282,261 -277,651 -277,651
IV. Tổng hàng tồn kho 409,307 405,818 411,134 407,645 410,489
1. Hàng tồn kho 409,307 405,818 411,134 407,645 410,489
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,895 14,363 12,634 12,349 12,615
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,151 3,125 3,109 3,108 3,169
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,643 11,070 8,375 8,609 8,839
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 101 168 1,150 633 606
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 474,835 477,285 178,975 100,061 78,351
I. Các khoản phải thu dài hạn 297,776 299,698 44,494 44,494 44,494
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 297,776 299,698 44,494 44,494 44,494
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,776 3,287 2,789 2,525 2,477
1. Tài sản cố định hữu hình 3,776 3,287 2,789 2,525 2,477
- Nguyên giá 77,459 77,459 77,459 67,837 66,271
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,683 -74,172 -74,671 -65,312 -63,795
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 11 11 11 11 11
- Giá trị hao mòn lũy kế -11 -11 -11 -11 -11
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 54,758 54,008 0 0 0
- Nguyên giá 56,258 56,258 55,397 55,397 55,397
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,500 -2,250 -55,397 -55,397 -55,397
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 78,088 81,538 92,992 14,196 28,196
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 71,269 74,719 86,173 9,547 9,547
3. Đầu tư dài hạn khác 11,215 11,215 11,215 7,886 21,886
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,396 -4,396 -4,396 -3,237 -3,237
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,467 785 731 876 817
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,467 785 731 876 817
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,357,888 1,330,507 1,113,113 890,272 871,485
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,137,449 2,139,340 2,143,499 1,921,770 1,979,126
I. Nợ ngắn hạn 1,603,449 1,623,310 1,895,197 1,885,947 1,943,304
1. Vay và nợ ngắn 304,603 311,641 312,870 301,940 305,504
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 268,907 273,911 254,980 254,419 245,121
4. Người mua trả tiền trước 74,588 72,748 72,995 82,875 76,249
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,376 29,423 31,242 29,123 28,034
6. Phải trả người lao động 17,554 17,494 17,423 17,522 18,445
7. Chi phí phải trả 790,431 797,730 940,051 877,691 933,481
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 117,242 119,631 259,482 318,951 335,830
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 401 401 401 401 401
II. Nợ dài hạn 534,000 516,030 248,303 35,823 35,823
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 263,881 263,821 4,680 4,680 4,680
4. Vay và nợ dài hạn 1,804 1,804 1,804 1,804 1,804
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 238,975 221,066 212,480 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -779,560 -808,833 -1,030,386 -1,031,498 -1,107,641
I. Vốn chủ sở hữu -779,565 -808,838 -1,030,391 -1,031,502 -1,107,646
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 270,000 270,000 270,000 270,000 270,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 24,126 24,126 24,126 24,126 24,126
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,072 1,072 1,072 1,072 1,072
4. Cổ phiếu quỹ -390 -390 -390 -390 -390
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 26,414 26,414 26,414 26,414 26,414
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,158 6,158 6,158 6,158 6,158
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,085,650 -1,114,647 -1,336,245 -1,337,180 -1,413,449
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 5 5 5 5 5
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 214 214 214 214 214
2. Nguồn kinh phí 5 5 5 5 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 5
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -21,321 -21,597 -21,552 -21,728 -21,603
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,357,888 1,330,507 1,113,113 890,272 871,485