|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
934,138
|
799,243
|
790,211
|
796,010
|
799,154
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
142,269
|
4,858
|
3,195
|
5,619
|
6,225
|
|
1. Tiền
|
2,956
|
3,858
|
3,195
|
5,619
|
2,826
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
139,314
|
1,000
|
0
|
0
|
3,399
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
400
|
400
|
400
|
400
|
400
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
367,701
|
367,284
|
366,622
|
368,201
|
370,720
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
170,020
|
166,053
|
165,173
|
165,142
|
165,006
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
280,524
|
279,802
|
279,707
|
281,190
|
283,853
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
199,418
|
200,433
|
199,393
|
199,520
|
199,512
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-282,261
|
-279,004
|
-277,651
|
-277,651
|
-277,651
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
411,134
|
412,177
|
407,645
|
409,132
|
409,132
|
|
1. Hàng tồn kho
|
411,134
|
412,177
|
407,645
|
409,132
|
409,132
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,634
|
14,524
|
12,349
|
12,657
|
12,678
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,109
|
5,201
|
3,108
|
3,202
|
3,197
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,375
|
8,523
|
8,609
|
8,822
|
8,849
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,150
|
800
|
633
|
633
|
633
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
178,975
|
99,932
|
100,061
|
100,011
|
100,011
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
44,494
|
44,494
|
44,494
|
44,494
|
44,494
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
44,494
|
44,494
|
44,494
|
44,494
|
44,494
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,789
|
2,572
|
2,525
|
2,491
|
2,491
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,789
|
2,572
|
2,525
|
2,491
|
2,491
|
|
- Nguyên giá
|
77,459
|
73,485
|
67,837
|
67,837
|
67,837
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74,671
|
-70,913
|
-65,312
|
-65,346
|
-65,346
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
11
|
11
|
11
|
11
|
11
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11
|
-11
|
-11
|
-11
|
-11
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
55,397
|
55,397
|
55,397
|
55,397
|
55,397
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55,397
|
-55,397
|
-55,397
|
-55,397
|
-55,397
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
92,992
|
14,123
|
14,196
|
14,196
|
14,196
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
86,173
|
9,367
|
9,547
|
9,547
|
9,547
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
11,215
|
9,152
|
7,886
|
7,886
|
7,886
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4,396
|
-4,396
|
-3,237
|
-3,237
|
-3,237
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
731
|
773
|
876
|
861
|
861
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
731
|
773
|
876
|
861
|
861
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,113,113
|
899,174
|
890,272
|
896,021
|
899,166
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,143,499
|
1,901,778
|
1,921,770
|
1,954,501
|
1,972,057
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,895,197
|
1,865,955
|
1,885,947
|
1,918,678
|
1,936,235
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
312,870
|
306,120
|
301,940
|
301,940
|
303,504
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
254,980
|
258,611
|
254,419
|
253,822
|
252,854
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
72,995
|
83,011
|
82,875
|
88,146
|
88,866
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31,242
|
29,864
|
29,123
|
30,147
|
29,673
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,423
|
17,230
|
17,522
|
17,448
|
18,322
|
|
7. Chi phí phải trả
|
940,051
|
849,464
|
877,691
|
905,457
|
920,335
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
259,482
|
317,356
|
318,951
|
318,477
|
319,454
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
401
|
401
|
401
|
401
|
401
|
|
II. Nợ dài hạn
|
248,303
|
35,823
|
35,823
|
35,823
|
35,823
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,680
|
4,680
|
4,680
|
4,680
|
4,680
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,804
|
1,804
|
1,804
|
1,804
|
1,804
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
212,480
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-1,030,386
|
-1,002,603
|
-1,031,498
|
-1,058,480
|
-1,072,892
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-1,030,391
|
-1,002,608
|
-1,031,502
|
-1,058,484
|
-1,072,896
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
270,000
|
270,000
|
270,000
|
270,000
|
270,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
24,126
|
24,126
|
24,126
|
24,126
|
24,126
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,072
|
1,072
|
1,072
|
1,072
|
1,072
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-390
|
-390
|
-390
|
-390
|
-390
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
26,414
|
26,414
|
26,414
|
26,414
|
26,414
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6,158
|
6,158
|
6,158
|
6,158
|
6,158
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,336,245
|
-1,308,444
|
-1,337,180
|
-1,363,967
|
-1,378,506
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
214
|
214
|
214
|
214
|
214
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
-21,552
|
-21,571
|
-21,728
|
-21,923
|
-21,796
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,113,113
|
899,174
|
890,272
|
896,021
|
899,166
|