単位: 1.000.000đ
  Q1 2020 Q2 2020 Q3 2020 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,385 8,091 3,794 3,259 20,747
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 16,385 8,091 3,794 3,259 20,747
Giá vốn hàng bán 15,816 6,925 2,890 1,264 43,285
Lợi nhuận gộp 569 1,166 903 1,995 -22,538
Doanh thu hoạt động tài chính 34 99 2 0 2
Chi phí tài chính 13,841 12,698 6,765 14,113 14,000
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,841 12,698 6,765 14,113 13,998
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,982 3,364 2,700 2,037 2,265
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -17,220 -13,979 -8,560 -14,154 -38,801
Thu nhập khác 62 1,944 42 2,803
Chi phí khác 495 -126 65 12 252
Lợi nhuận khác -433 2,070 -23 -12 2,551
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 818 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -17,653 -11,909 -8,583 -14,167 -36,250
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -17,653 -11,909 -8,583 -14,167 -36,250
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -470 0 -68 -607
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -17,653 -11,439 -8,583 -14,099 -35,643
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)