単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,533 46,446 22,518 8,996 12,007
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 41,533 46,446 22,518 8,996 12,007
Giá vốn hàng bán 36,262 37,387 20,952 1,503 6,082
Lợi nhuận gộp 5,271 9,059 1,565 7,493 5,925
Doanh thu hoạt động tài chính 849 17 56 2,243 3,637
Chi phí tài chính 56,344 58,459 27,923 63,565 100,104
Trong đó: Chi phí lãi vay 56,344 58,459 27,923 63,565 56,189
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,430 9,945 4,926 25,504 7,276
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -58,532 -55,434 -27,777 -74,288 -97,639
Thu nhập khác 2,079 188 724 5,269 102,441
Chi phí khác 532 91 46 1,319 5,890
Lợi nhuận khác 1,547 97 679 3,951 96,552
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,122 3,894 3,450 5,045 180
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -56,985 -55,338 -27,098 -70,337 -1,087
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 42
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 42
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -56,985 -55,338 -27,098 -70,380 -1,087
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -755 -61 -276 17 -176
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -56,230 -55,276 -26,823 -70,397 -911
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)