DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.92 | 9.77 | 10.64 | 12.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.78 | 10.01 | 11.08 | 12.00 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.69 | 0.69 | 0.70 | 0.84 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.49 | 1.42 | 1.36 | 1.20 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 209.32 | 211.50 | 222.38 | 253.53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19.43 | 1.04 | 5.15 | 14.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.77 | 25.60 | 24.54 | 26.33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.23 | 13.07 | 13.02 | 13.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.46 | 80.01 | 88.60 | 93.63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.70 | 95.72 | 96.04 | 96.28 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 148.27 | 168.16 | 167.72 | 149.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 136.77 | 137.88 | 147.18 | 102.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 28.45 | 27.83 | 41.50 | 19.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 263.51 | 277.69 | 285.31 | 240.18 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 72.31 | 81.93 | 89.64 | 115.60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.92 | 2.04 | 2.06 | 3.26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.18 | 1.34 | 1.31 | 2.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.50 | 0.48 | 0.45 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.49 | 0.42 | 0.36 | 0.20 |