DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,30 | 5,92 | 9,77 | 10,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,69 | 5,78 | 10,01 | 11,08 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,56 | 0,69 | 0,69 | 0,70 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,49 | 1,42 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 175,27 | 209,32 | 211,50 | 222,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,68 | 19,43 | 1,04 | 5,15 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,28 | 19,77 | 25,60 | 24,54 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,44 | 9,23 | 13,07 | 13,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,05 | 67,46 | 80,01 | 88,60 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,70 | 92,70 | 95,72 | 96,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 171,63 | 148,27 | 168,16 | 167,72 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 189,64 | 136,77 | 137,88 | 147,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,99 | 28,45 | 27,83 | 41,50 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 327,29 | 263,51 | 277,69 | 285,31 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 80,09 | 72,31 | 81,93 | 89,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,04 | 1,92 | 2,04 | 2,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,16 | 1,18 | 1,34 | 1,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,50 | 0,48 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,49 | 0,42 | 0,36 |