DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.13 | 1.32 | 0.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 43.76 | 13.56 | 22.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.06 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.76 | 1.75 | 1.77 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,511.91 | 1,250.23 | 49.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23.71 | -17.31 | -96.08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.73 | 19.76 | 34.14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 56.38 | 22.32 | 26.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.20 | 70.31 | 94.64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.04 | 86.41 | 87.83 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 296.24 | 243.51 | 6,050.50 |
| Thời gian tồn kho | Date | 131.63 | 167.46 | -927.98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 80.67 | 96.84 | -545.28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 681.27 | 815.54 | 22,060.18 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 3,254.03 | 3,336.97 | 3,591.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.41 | 1.43 | 1.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.17 | 1.19 | 1.20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.50 | 0.50 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.95 | 0.93 | 0.96 |