単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,537,670 11,147,719 10,714,962 10,976,201 11,287,810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 472,726 758,581 1,548,418 1,764,827 1,937,456
1. Tiền 469,520 481,120 1,088,218 1,358,452 1,597,677
2. Các khoản tương đương tiền 3,206 277,461 460,200 406,375 339,779
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74,965 2,408,511 1,770,835 1,992,449 2,580,856
1. Đầu tư ngắn hạn 21,382 173 173 173 173
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,444,897 5,379,334 5,296,176 5,262,339 4,908,404
1. Phải thu khách hàng 3,396,822 3,050,845 2,621,000 2,495,244 2,010,562
2. Trả trước cho người bán 355,730 324,393 280,631 470,754 239,598
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,338,390 1,470,172 1,350,516 1,332,193 1,627,395
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -333,710 -2,198,428 -2,106,816 -2,208,251 -2,218,104
IV. Tổng hàng tồn kho 2,334,041 2,374,959 1,856,025 1,739,939 1,662,629
1. Hàng tồn kho 2,334,186 2,374,959 1,861,025 1,739,939 1,662,629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -145 0 -5,000 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 211,040 226,335 243,508 216,646 198,465
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 62,507 21,317 15,188 28,566 22,400
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 145,936 194,910 191,906 162,938 142,623
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,597 10,108 36,414 25,143 33,442
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13,899,440 12,522,707 12,010,752 11,282,339 11,425,925
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,299,535 1,328,282 1,368,594 1,254,625 1,352,293
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 733,910 772,599 827,303 717,301 841,706
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,785 5,727 4,636 10,363 6,171
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,896,803 8,294,931 7,658,586 7,069,419 6,588,569
1. Tài sản cố định hữu hình 8,822,302 8,208,965 7,583,813 6,995,525 6,522,936
- Nguyên giá 17,781,484 17,734,034 17,562,538 17,472,895 17,270,804
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,959,182 -9,525,069 -9,978,724 -10,477,370 -10,747,868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 66,282 77,914 65,803 64,891 56,594
- Nguyên giá 102,014 104,185 106,470 95,394 97,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,732 -26,271 -40,666 -30,502 -40,435
3. Tài sản cố định vô hình 8,218 8,052 8,970 9,003 9,039
- Nguyên giá 14,097 14,097 15,106 15,392 15,856
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,879 -6,045 -6,137 -6,389 -6,818
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,288,080 2,512,391 2,583,753 2,552,460 2,966,178
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,962,762 2,339,324 2,433,121 2,433,680 2,846,716
3. Đầu tư dài hạn khác 350,672 280,630 263,431 236,263 237,333
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -26,355 -108,564 -113,799 -118,483 -118,871
V. Tổng tài sản dài hạn khác 170,603 154,421 165,259 201,094 358,716
1. Chi phí trả trước dài hạn 139,691 119,446 102,276 63,443 98,599
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,677 9,439 37,324 55,313 141,338
3. Tài sản dài hạn khác 24,235 25,536 25,659 26,064 24,989
VI. Lợi thế thương mại 112,548 93,790 75,032 56,274 93,790
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24,437,110 23,670,426 22,725,715 22,258,539 22,713,734
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17,072,093 14,547,326 13,696,272 13,145,317 12,262,965
I. Nợ ngắn hạn 10,381,592 9,031,173 9,175,413 8,579,388 8,033,784
1. Vay và nợ ngắn 4,634,836 3,716,358 3,688,940 3,220,915 3,073,985
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,751,698 1,484,338 1,190,803 1,154,917 1,018,891
4. Người mua trả tiền trước 664,119 928,698 915,815 881,291 713,873
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 249,374 322,490 253,443 239,483 343,144
6. Phải trả người lao động 251,597 199,782 169,301 155,280 187,506
7. Chi phí phải trả 1,043,738 1,031,035 1,181,509 1,333,739 1,313,838
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,711,448 1,274,848 1,653,833 1,338,073 1,194,998
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,690,501 5,516,153 4,520,859 4,565,930 4,229,181
1. Phải trả dài hạn người bán 400,278 361,611 319,866 286,130 271,336
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 749,171 717,609 263,817 80,868 147,381
4. Vay và nợ dài hạn 5,434,412 4,278,881 3,660,471 3,395,044 3,029,084
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 18,540 45,837 176,848 179,872 314,684
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 97
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,365,017 9,123,100 9,029,443 9,113,222 10,450,769
I. Vốn chủ sở hữu 7,364,982 9,123,066 9,029,409 9,113,187 10,450,735
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,495,371 4,495,371 4,495,371 4,495,371 4,495,371
2. Thặng dư vốn cổ phần 114,616 114,616 114,616 114,556 114,556
3. Vốn khác của chủ sở hữu 16,334 16,334 16,334 16,334 16,334
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,636,135 -975,375 -975,375 -975,375 -975,375
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -83,522 -106,494 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 730,815 730,293 1,310,917 1,426,476 1,513,555
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,798 6,798 6,798 6,798 6,798
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,291,015 2,051,171 1,544,982 1,446,619 2,845,087
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 10 10 10 10 10
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 35 35 35 35 35
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,523 31,512 39,357 39,018 45,469
2. Nguồn kinh phí 35 35 35 35 35
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,429,680 2,790,342 2,515,756 2,582,399 2,434,399
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 24,437,110 23,670,426 22,725,715 22,258,539 22,713,734