|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10,537,670
|
11,147,719
|
10,714,962
|
10,976,201
|
11,287,810
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
472,726
|
758,581
|
1,548,418
|
1,764,827
|
1,937,456
|
|
1. Tiền
|
469,520
|
481,120
|
1,088,218
|
1,358,452
|
1,597,677
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,206
|
277,461
|
460,200
|
406,375
|
339,779
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
74,965
|
2,408,511
|
1,770,835
|
1,992,449
|
2,580,856
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
21,382
|
173
|
173
|
173
|
173
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,444,897
|
5,379,334
|
5,296,176
|
5,262,339
|
4,908,404
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,396,822
|
3,050,845
|
2,621,000
|
2,495,244
|
2,010,562
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
355,730
|
324,393
|
280,631
|
470,754
|
239,598
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,338,390
|
1,470,172
|
1,350,516
|
1,332,193
|
1,627,395
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-333,710
|
-2,198,428
|
-2,106,816
|
-2,208,251
|
-2,218,104
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,334,041
|
2,374,959
|
1,856,025
|
1,739,939
|
1,662,629
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,334,186
|
2,374,959
|
1,861,025
|
1,739,939
|
1,662,629
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-145
|
0
|
-5,000
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
211,040
|
226,335
|
243,508
|
216,646
|
198,465
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
62,507
|
21,317
|
15,188
|
28,566
|
22,400
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
145,936
|
194,910
|
191,906
|
162,938
|
142,623
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,597
|
10,108
|
36,414
|
25,143
|
33,442
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
13,899,440
|
12,522,707
|
12,010,752
|
11,282,339
|
11,425,925
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,299,535
|
1,328,282
|
1,368,594
|
1,254,625
|
1,352,293
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
733,910
|
772,599
|
827,303
|
717,301
|
841,706
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,785
|
5,727
|
4,636
|
10,363
|
6,171
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,896,803
|
8,294,931
|
7,658,586
|
7,069,419
|
6,588,569
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,822,302
|
8,208,965
|
7,583,813
|
6,995,525
|
6,522,936
|
|
- Nguyên giá
|
17,781,484
|
17,734,034
|
17,562,538
|
17,472,895
|
17,270,804
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,959,182
|
-9,525,069
|
-9,978,724
|
-10,477,370
|
-10,747,868
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
66,282
|
77,914
|
65,803
|
64,891
|
56,594
|
|
- Nguyên giá
|
102,014
|
104,185
|
106,470
|
95,394
|
97,029
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,732
|
-26,271
|
-40,666
|
-30,502
|
-40,435
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,218
|
8,052
|
8,970
|
9,003
|
9,039
|
|
- Nguyên giá
|
14,097
|
14,097
|
15,106
|
15,392
|
15,856
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,879
|
-6,045
|
-6,137
|
-6,389
|
-6,818
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,288,080
|
2,512,391
|
2,583,753
|
2,552,460
|
2,966,178
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,962,762
|
2,339,324
|
2,433,121
|
2,433,680
|
2,846,716
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
350,672
|
280,630
|
263,431
|
236,263
|
237,333
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-26,355
|
-108,564
|
-113,799
|
-118,483
|
-118,871
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
170,603
|
154,421
|
165,259
|
201,094
|
358,716
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
139,691
|
119,446
|
102,276
|
63,443
|
98,599
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
6,677
|
9,439
|
37,324
|
55,313
|
141,338
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
24,235
|
25,536
|
25,659
|
26,064
|
24,989
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
112,548
|
93,790
|
75,032
|
56,274
|
93,790
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
24,437,110
|
23,670,426
|
22,725,715
|
22,258,539
|
22,713,734
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17,072,093
|
14,547,326
|
13,696,272
|
13,145,317
|
12,262,965
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,381,592
|
9,031,173
|
9,175,413
|
8,579,388
|
8,033,784
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,634,836
|
3,716,358
|
3,688,940
|
3,220,915
|
3,073,985
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,751,698
|
1,484,338
|
1,190,803
|
1,154,917
|
1,018,891
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
664,119
|
928,698
|
915,815
|
881,291
|
713,873
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
249,374
|
322,490
|
253,443
|
239,483
|
343,144
|
|
6. Phải trả người lao động
|
251,597
|
199,782
|
169,301
|
155,280
|
187,506
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,043,738
|
1,031,035
|
1,181,509
|
1,333,739
|
1,313,838
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,711,448
|
1,274,848
|
1,653,833
|
1,338,073
|
1,194,998
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,690,501
|
5,516,153
|
4,520,859
|
4,565,930
|
4,229,181
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
400,278
|
361,611
|
319,866
|
286,130
|
271,336
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
749,171
|
717,609
|
263,817
|
80,868
|
147,381
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,434,412
|
4,278,881
|
3,660,471
|
3,395,044
|
3,029,084
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
18,540
|
45,837
|
176,848
|
179,872
|
314,684
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
97
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,365,017
|
9,123,100
|
9,029,443
|
9,113,222
|
10,450,769
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,364,982
|
9,123,066
|
9,029,409
|
9,113,187
|
10,450,735
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,495,371
|
4,495,371
|
4,495,371
|
4,495,371
|
4,495,371
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114,616
|
114,616
|
114,616
|
114,556
|
114,556
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
16,334
|
16,334
|
16,334
|
16,334
|
16,334
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,636,135
|
-975,375
|
-975,375
|
-975,375
|
-975,375
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-83,522
|
-106,494
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
730,815
|
730,293
|
1,310,917
|
1,426,476
|
1,513,555
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6,798
|
6,798
|
6,798
|
6,798
|
6,798
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,291,015
|
2,051,171
|
1,544,982
|
1,446,619
|
2,845,087
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
35,523
|
31,512
|
39,357
|
39,018
|
45,469
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,429,680
|
2,790,342
|
2,515,756
|
2,582,399
|
2,434,399
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
24,437,110
|
23,670,426
|
22,725,715
|
22,258,539
|
22,713,734
|