|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
11,404,491
|
11,893,228
|
11,287,810
|
11,173,801
|
11,852,446
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,528,207
|
1,894,988
|
1,937,456
|
1,319,403
|
989,054
|
|
1. Tiền
|
1,014,377
|
1,255,073
|
1,597,677
|
883,580
|
812,254
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
513,830
|
639,915
|
339,779
|
435,823
|
176,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,310,871
|
2,497,289
|
2,580,856
|
4,660,410
|
5,694,264
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
173
|
173
|
173
|
173
|
173
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,430,379
|
5,561,541
|
4,908,404
|
3,336,375
|
3,250,801
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,493,611
|
2,552,580
|
2,010,562
|
2,028,362
|
2,135,037
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
310,437
|
281,677
|
239,598
|
240,239
|
275,403
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,527,683
|
1,686,762
|
1,627,395
|
1,793,428
|
1,593,192
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,284,680
|
-2,310,668
|
-2,218,104
|
-725,653
|
-752,832
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,935,733
|
1,741,654
|
1,662,629
|
1,632,160
|
1,706,688
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,935,733
|
1,741,654
|
1,662,629
|
1,632,160
|
1,706,688
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
199,302
|
197,756
|
198,465
|
225,452
|
211,639
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
29,959
|
29,931
|
22,400
|
40,082
|
27,503
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
144,074
|
142,321
|
142,623
|
155,328
|
153,080
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
25,268
|
25,504
|
33,442
|
30,042
|
31,056
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,964,716
|
11,292,050
|
11,425,925
|
11,304,550
|
10,778,656
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,348,861
|
1,408,652
|
1,352,293
|
1,072,231
|
1,004,914
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
801,018
|
857,045
|
841,706
|
1,037,067
|
1,010,617
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,056
|
6,191
|
6,171
|
35,165
|
37,467
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-43,171
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,768,385
|
6,644,882
|
6,588,569
|
6,540,330
|
6,369,112
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,700,452
|
6,579,712
|
6,522,936
|
6,471,716
|
6,315,535
|
|
- Nguyên giá
|
17,376,881
|
17,421,909
|
17,270,804
|
17,319,948
|
17,369,851
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,676,429
|
-10,842,197
|
-10,747,868
|
-10,848,233
|
-11,054,316
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
58,726
|
56,047
|
56,594
|
59,660
|
44,707
|
|
- Nguyên giá
|
91,876
|
92,609
|
97,029
|
104,231
|
77,733
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,150
|
-36,562
|
-40,435
|
-44,570
|
-33,026
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,208
|
9,123
|
9,039
|
8,954
|
8,870
|
|
- Nguyên giá
|
15,856
|
15,856
|
15,856
|
15,856
|
15,856
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,649
|
-6,733
|
-6,818
|
-6,902
|
-6,986
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,446,252
|
2,829,909
|
2,966,178
|
3,199,894
|
2,964,403
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,312,069
|
2,708,387
|
2,846,716
|
2,573,580
|
2,314,513
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
237,333
|
237,333
|
237,333
|
240,320
|
242,689
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-104,151
|
-116,811
|
-118,871
|
-117,302
|
-96,474
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
193,481
|
245,968
|
358,716
|
377,455
|
298,387
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
84,000
|
80,835
|
98,599
|
217,989
|
114,054
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
37,417
|
41,593
|
141,338
|
134,170
|
131,312
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
25,169
|
25,060
|
24,989
|
25,296
|
24,884
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
46,895
|
98,479
|
93,790
|
0
|
28,137
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
22,369,208
|
23,185,279
|
22,713,734
|
22,478,351
|
22,631,103
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,301,901
|
13,159,433
|
12,262,965
|
12,012,129
|
12,280,366
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,815,602
|
8,241,995
|
8,033,784
|
7,836,828
|
8,260,990
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,073,264
|
2,886,792
|
3,073,985
|
3,096,982
|
2,936,790
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,242,940
|
1,049,145
|
1,018,891
|
943,841
|
1,002,841
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
909,510
|
895,000
|
713,873
|
817,904
|
674,866
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
238,097
|
319,949
|
343,144
|
205,230
|
270,812
|
|
6. Phải trả người lao động
|
114,331
|
107,379
|
187,506
|
112,669
|
109,749
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,490,151
|
1,499,389
|
1,313,838
|
1,284,383
|
1,575,551
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
6,219
|
13,098
|
0
|
14,044
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,552,699
|
1,267,848
|
1,194,998
|
1,162,467
|
1,466,808
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
56
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,486,299
|
4,917,438
|
4,229,181
|
4,175,302
|
4,019,377
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
286,241
|
296,720
|
271,336
|
294,274
|
261,127
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
83,014
|
352,303
|
147,381
|
84,482
|
84,749
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,339,267
|
3,439,158
|
3,029,084
|
3,024,795
|
2,948,688
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
165,008
|
216,975
|
314,684
|
305,735
|
259,384
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
97
|
97
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,067,306
|
10,025,846
|
10,450,769
|
10,466,221
|
10,350,736
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,067,272
|
10,025,811
|
10,450,735
|
10,466,221
|
10,350,736
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,495,371
|
4,495,371
|
4,495,371
|
4,495,371
|
4,495,371
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114,530
|
114,556
|
114,556
|
114,526
|
114,526
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
16,334
|
16,334
|
16,334
|
16,334
|
18,490
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-975,375
|
-975,375
|
-975,375
|
-975,375
|
-975,375
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,512,854
|
1,513,555
|
1,513,555
|
1,513,519
|
1,511,391
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6,798
|
6,798
|
6,798
|
6,808
|
10,595
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,597,336
|
2,476,296
|
2,845,087
|
2,880,154
|
2,736,947
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
10
|
10
|
10
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
35
|
35
|
35
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
57,737
|
49,066
|
45,469
|
43,683
|
66,928
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
35
|
35
|
35
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,299,414
|
2,378,267
|
2,434,399
|
2,414,884
|
2,438,791
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
22,369,208
|
23,185,279
|
22,713,734
|
22,478,351
|
22,631,103
|