単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,332,089 1,306,941 1,841,280 1,981,851 1,511,995
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 87
Doanh thu thuần 1,332,089 1,306,941 1,841,280 1,981,851 1,511,907
Giá vốn hàng bán 1,026,837 1,139,579 1,523,091 1,391,524 1,228,722
Lợi nhuận gộp 305,252 167,362 318,189 590,327 283,186
Doanh thu hoạt động tài chính 164,457 174,855 160,899 168,232 135,715
Chi phí tài chính 120,451 164,601 263,052 190,274 102,224
Trong đó: Chi phí lãi vay 88,084 104,226 112,244 115,184 83,525
Chi phí bán hàng 24 31 28 27 32
Chi phí quản lý doanh nghiệp 161,112 103,892 149,006 83,828 55,082
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 486,687 74,014 341,943 484,521 399,891
Thu nhập khác 10,227 5,463 8,326 9,171 391,042
Chi phí khác 20,847 2,850 9,986 8,093 21,986
Lợi nhuận khác -10,620 2,612 -1,660 1,078 369,056
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 298,565 321 274,941 92 138,328
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 476,067 76,626 340,283 485,598 768,947
Chi phí thuế TNDN hiện hành 53,085 12,958 33,749 62,547 109,379
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -876 638 -8,854 898 -2,036
Chi phí thuế TNDN 52,209 13,595 24,895 63,445 107,343
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 423,858 63,031 315,388 422,154 661,604
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 44,360 16,064 55,616 133,978 66,419
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 379,499 46,967 259,773 288,176 595,185
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)