単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,841,280 1,981,851 1,511,995 1,250,230 49,027
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 87 0 0
Doanh thu thuần 1,841,280 1,981,851 1,511,907 1,250,230 49,027
Giá vốn hàng bán 1,523,091 1,391,524 1,228,722 1,003,166 32,289
Lợi nhuận gộp 318,189 590,327 283,186 247,064 16,738
Doanh thu hoạt động tài chính 160,899 168,232 135,715 100,534 4
Chi phí tài chính 263,052 190,274 102,224 86,031 698
Trong đó: Chi phí lãi vay 112,244 115,184 83,525 82,862 698
Chi phí bán hàng 28 27 32 32 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 149,006 83,828 55,082 90,779 3,578
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 341,943 484,521 399,891 170,756 12,467
Thu nhập khác 8,326 9,171 391,042 29,018 0
Chi phí khác 9,986 8,093 21,986 3,590 144
Lợi nhuận khác -1,660 1,078 369,056 25,428 -144
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 274,941 92 138,328
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 340,283 485,598 768,947 196,184 12,323
Chi phí thuế TNDN hiện hành 33,749 62,547 109,379 27,032 1,500
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,854 898 -2,036 -368 0
Chi phí thuế TNDN 24,895 63,445 107,343 26,664 1,500
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 315,388 422,154 661,604 169,520 10,823
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 55,616 133,978 66,419 49,174 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 259,773 288,176 595,185 120,346 10,823
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0