|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,332,089
|
1,306,941
|
1,841,280
|
1,981,851
|
1,511,995
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
87
|
|
Doanh thu thuần
|
1,332,089
|
1,306,941
|
1,841,280
|
1,981,851
|
1,511,907
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,026,837
|
1,139,579
|
1,523,091
|
1,391,524
|
1,228,722
|
|
Lợi nhuận gộp
|
305,252
|
167,362
|
318,189
|
590,327
|
283,186
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
164,457
|
174,855
|
160,899
|
168,232
|
135,715
|
|
Chi phí tài chính
|
120,451
|
164,601
|
263,052
|
190,274
|
102,224
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
88,084
|
104,226
|
112,244
|
115,184
|
83,525
|
|
Chi phí bán hàng
|
24
|
31
|
28
|
27
|
32
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
161,112
|
103,892
|
149,006
|
83,828
|
55,082
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
486,687
|
74,014
|
341,943
|
484,521
|
399,891
|
|
Thu nhập khác
|
10,227
|
5,463
|
8,326
|
9,171
|
391,042
|
|
Chi phí khác
|
20,847
|
2,850
|
9,986
|
8,093
|
21,986
|
|
Lợi nhuận khác
|
-10,620
|
2,612
|
-1,660
|
1,078
|
369,056
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
298,565
|
321
|
274,941
|
92
|
138,328
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
476,067
|
76,626
|
340,283
|
485,598
|
768,947
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
53,085
|
12,958
|
33,749
|
62,547
|
109,379
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-876
|
638
|
-8,854
|
898
|
-2,036
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
52,209
|
13,595
|
24,895
|
63,445
|
107,343
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
423,858
|
63,031
|
315,388
|
422,154
|
661,604
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
44,360
|
16,064
|
55,616
|
133,978
|
66,419
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
379,499
|
46,967
|
259,773
|
288,176
|
595,185
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|