DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,48 | -0,03 | -8,66 | -36,75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,31 | -0,01 | -6,22 | -86,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,86 | 1,12 | 0,82 | 0,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,56 | 2,32 | 1,70 | 2,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 340,11 | 177,76 | 96,63 | 24,70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15,05 | -47,73 | -45,64 | -74,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,58 | 8,52 | 14,04 | -18,56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,86 | 3,58 | -2,58 | -71,26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19,88 | 3,15 | 223,15 | 108,50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,01 | -11,06 | 108,05 | 112,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,18 | 144,12 | 244,67 | 302,91 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 62,37 | 68,15 | 27,99 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,16 | 24,35 | 38,36 | 349,36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 135,28 | 218,56 | 285,19 | 1.235,22 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,86 | 29,97 | 33,59 | -10,66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,39 | 1,80 | 0,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 1,03 | 1,67 | 0,81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,33 | 0,36 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,56 | 1,32 | 0,70 | 1,67 |