DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.26 | 0.39 | 0.51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.90 | 3.82 | 6.27 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.08 | 0.07 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.25 | 1.23 | 1.21 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 73.16 | 82.52 | 65.65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0.71 | 12.79 | -20.44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.57 | 18.12 | 32.96 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16.08 | 6.90 | 10.98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.33 | 72.35 | 77.37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101.26 | 76.41 | 73.85 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 992.58 | 890.30 | 1,083.14 |
Thời gian tồn kho | Date | 77.74 | 65.65 | 112.13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 48.31 | 33.82 | 53.82 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,081.21 | 941.18 | 1,163.54 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 679.74 | 683.47 | 687.85 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.63 | 5.08 | 5.61 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.41 | 4.81 | 5.29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.14 | 0.14 | 0.14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.25 | 0.23 | 0.21 |