DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.39 | 0.51 | 0.62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.82 | 6.27 | 8.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.07 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.23 | 1.21 | 1.20 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 82.52 | 65.65 | 57.67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.79 | -20.44 | -12.15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.12 | 32.96 | 28.42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.90 | 10.98 | 13.86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72.35 | 77.37 | 81.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.41 | 73.85 | 77.57 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 890.30 | 1,083.14 | 1,233.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 65.65 | 112.13 | 128.18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.82 | 53.82 | 43.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 941.18 | 1,163.54 | 1,316.43 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 683.47 | 687.85 | 691.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.08 | 5.61 | 5.92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.81 | 5.29 | 5.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.14 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.23 | 0.21 | 0.20 |