DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.40 | 1.09 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.99 | 15.59 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.06 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.19 | 1.15 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 46.01 | 56.68 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23.20 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.54 | 37.57 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.96 | 22.22 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75.89 | 88.23 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.04 | 79.56 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,513.64 | 1,204.57 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 183.44 | 163.79 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 77.52 | 61.42 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,626.57 | 1,290.95 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 677.53 | 685.77 | 699.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.62 | 6.11 | 7.86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.70 | 7.34 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.14 | |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.19 | 0.15 |