DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,50 | 0,15 | 1,26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,56 | 1,66 | 13,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,07 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,24 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 72,07 | 73,68 | 73,16 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -8,62 | 2,24 | -0,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,52 | 13,18 | 26,57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,63 | 4,48 | 16,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,78 | 49,03 | 85,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,38 | 75,55 | 101,26 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.011,81 | 993,22 | 992,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 71,70 | 63,98 | 77,74 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,34 | 34,87 | 48,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.061,17 | 1.047,98 | 1.081,21 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 668,00 | 673,19 | 679,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,93 | 4,89 | 4,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,70 | 4,64 | 4,41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,15 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,24 | 0,25 |