DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,62 | 0,40 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,79 | 6,99 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,05 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 57,67 | 46,01 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12,15 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,42 | 29,54 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,86 | 11,96 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,74 | 75,89 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,57 | 77,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.233,62 | 1.513,64 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 128,18 | 183,44 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,06 | 77,52 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.316,43 | 1.626,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 691,36 | 677,53 | 685,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,92 | 4,62 | 6,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,57 | 5,70 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,14 | |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,19 |