単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 869,265 882,579 913,681 871,635 866,833
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 240 455 20,127 178 30,070
1. Tiền 240 455 20,127 178 30,070
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 2,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 812,174 831,275 836,715 823,321 795,777
1. Phải thu khách hàng 716,742 752,698 786,020 793,950 759,796
2. Trả trước cho người bán 64,803 57,087 32,749 16,057 35,099
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 88,153 78,518 74,974 38,973 33,512
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -95,936 -94,029 -94,029 -25,659 -32,630
IV. Tổng hàng tồn kho 53,900 49,099 55,026 45,368 40,515
1. Hàng tồn kho 55,738 51,002 56,899 47,030 41,618
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,838 -1,903 -1,872 -1,662 -1,103
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,951 1,751 1,813 769 471
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 600 1,232 1,779 249 289
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,350 519 34 520 80
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 102
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 184,776 185,676 151,795 154,739 143,699
I. Các khoản phải thu dài hạn 35,000 35,000 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 35,000 35,000 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72,864 71,119 78,681 82,670 117,562
1. Tài sản cố định hữu hình 67,756 66,202 73,871 78,133 112,746
- Nguyên giá 243,773 249,864 261,609 277,559 324,824
- Giá trị hao mòn lũy kế -176,017 -183,662 -187,738 -199,426 -212,078
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,108 4,917 4,811 4,537 4,817
- Nguyên giá 8,604 8,604 8,604 8,604 9,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,496 -3,686 -3,793 -4,067 -4,309
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,504 9,504 2,754 2,754 2,754
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 2,754 0
3. Đầu tư dài hạn khác 9,504 9,504 2,754 0 2,754
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,054 2,312 2,768 1,463 2,589
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,818 2,306 2,706 1,440 2,565
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 236 6 62 22 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 24
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,054,041 1,068,255 1,065,476 1,026,374 1,010,533
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 288,561 282,582 269,677 220,353 205,091
I. Nợ ngắn hạn 288,561 282,582 269,677 202,353 187,091
1. Vay và nợ ngắn 215,472 211,405 210,024 161,247 142,567
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 39,281 25,372 22,891 19,865 25,861
4. Người mua trả tiền trước 3,792 7,176 5,179 8,707 8,950
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,453 4,222 5,356 359 344
6. Phải trả người lao động 3,239 3,052 3,091 3,155 3,465
7. Chi phí phải trả 283 263 485 743 944
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 24,041 31,092 22,651 8,276 4,960
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 18,000 18,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 18,000 18,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 765,479 785,673 795,798 806,021 805,441
I. Vốn chủ sở hữu 765,479 785,673 795,798 806,021 805,441
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 140,000 140,000 140,000 140,000 140,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 210,885 210,885 210,885 210,885 210,885
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -10,036 -10,036 -10,036 -10,036 -10,036
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 424,630 444,824 454,949 465,172 464,592
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,054,041 1,068,255 1,065,476 1,026,374 1,010,533