Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
660,069
|
768,360
|
771,277
|
461,032
|
348,985
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
50,075
|
58,470
|
71,643
|
54,927
|
51,210
|
Doanh thu thuần
|
609,994
|
709,890
|
699,633
|
406,105
|
297,775
|
Giá vốn hàng bán
|
515,973
|
625,039
|
617,193
|
336,404
|
237,101
|
Lợi nhuận gộp
|
94,021
|
84,851
|
82,440
|
69,701
|
60,674
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
490
|
329
|
1,898
|
371
|
211
|
Chi phí tài chính
|
14,974
|
12,457
|
12,235
|
12,112
|
7,840
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,970
|
11,452
|
11,411
|
11,761
|
7,417
|
Chi phí bán hàng
|
43,466
|
32,994
|
25,330
|
22,886
|
23,153
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,545
|
13,303
|
15,214
|
16,306
|
21,947
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,526
|
26,426
|
31,560
|
18,768
|
7,945
|
Thu nhập khác
|
18
|
121
|
322
|
399
|
435
|
Chi phí khác
|
157
|
336
|
437
|
2,712
|
33
|
Lợi nhuận khác
|
-139
|
-215
|
-115
|
-2,313
|
402
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,387
|
26,211
|
31,445
|
16,455
|
8,347
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,196
|
4,140
|
6,856
|
6,134
|
2,044
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
5
|
1,889
|
-33
|
40
|
-2
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,200
|
6,028
|
6,823
|
6,174
|
2,042
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,187
|
20,183
|
24,623
|
10,281
|
6,305
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,187
|
20,183
|
24,623
|
10,281
|
6,305
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|