単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90,988 73,102 65,331 58,932 69,126
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,472 7,456 7,660 12,924 12,446
Doanh thu thuần 82,515 65,646 57,671 46,007 56,681
Giá vốn hàng bán 67,561 44,012 41,279 32,418 35,385
Lợi nhuận gộp 14,955 21,634 16,392 13,590 21,296
Doanh thu hoạt động tài chính 60 282 168 77 173
Chi phí tài chính 1,659 1,883 1,495 1,407 1,541
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,575 1,631 1,459 1,326 1,482
Chi phí bán hàng 5,665 6,083 4,716 5,004 6,240
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,570 6,855 3,818 3,088 2,856
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,122 7,095 6,531 4,168 10,832
Thu nhập khác 138 7 69 7 278
Chi phí khác 139 1,525 65 0 0
Lợi nhuận khác -1 -1,517 4 7 278
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,121 5,577 6,535 4,175 11,110
Chi phí thuế TNDN hiện hành 972 1,458 1,466 958 2,271
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 972 1,458 1,466 958 2,271
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,149 4,119 5,069 3,216 8,839
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,149 4,119 5,069 3,216 8,839
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0