DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,10 | 7,29 | 10,85 | 11,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,34 | 2,68 | 4,07 | 3,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,24 | 1,30 | 1,30 | 1,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,43 | 2,10 | 2,05 | 2,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 441,18 | 403,32 | 443,24 | 564,53 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,30 | -8,58 | 9,90 | 27,36 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,43 | 18,57 | 19,62 | 21,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,47 | 4,84 | 6,48 | 6,06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,21 | 75,84 | 81,40 | 81,15 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,67 | 73,00 | 77,19 | 76,85 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,60 | 29,68 | 63,02 | 36,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 111,54 | 69,15 | 86,91 | 125,43 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,99 | 23,57 | 43,02 | 40,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 175,07 | 123,41 | 143,54 | 150,53 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,30 | -7,46 | 14,78 | 34,38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 0,95 | 1,09 | 1,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,52 | 0,48 | 0,54 | 0,40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,56 | 0,49 | 0,42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,43 | 1,10 | 1,05 | 1,25 |