DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,25 | 5,23 | 1,38 | 10,41 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,70 | 30,98 | 21,66 | 43,53 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,17 | 0,06 | 0,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,01 | 1,02 | 1,03 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 122,92 | 107,30 | 40,76 | 160,06 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -36,55 | -12,71 | -62,01 | 292,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,25 | 38,88 | 25,27 | 32,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 51,83 | 31,90 | 23,13 | 46,89 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,66 | 100,00 | 94,75 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,20 | 97,11 | 98,85 | 92,82 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 925,41 | 1.077,40 | 2.716,63 | 145,65 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 199,32 | 145,79 | 605,25 | 64,50 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,56 | 81,18 | 109,51 | 88,66 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.053,28 | 1.253,09 | 3.597,93 | 209,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 346,90 | 350,74 | 378,59 | 19,76 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 45,39 | 20,87 | 17,29 | 1,27 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 41,48 | 19,29 | 15,11 | 1,02 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,43 | 0,39 | 0,88 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,01 | 0,03 | 0,04 | 0,11 |