DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.23 | 1.38 | 10.41 | 0.18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30.98 | 21.66 | 43.53 | 1.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.06 | 0.22 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.02 | 1.03 | 1.10 | 1.16 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 107.30 | 40.76 | 160.06 | 117.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12.71 | -62.01 | 292.64 | -26.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.88 | 25.27 | 32.01 | 15.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31.90 | 23.13 | 46.89 | 3.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 94.75 | 100.00 | 36.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97.11 | 98.85 | 92.82 | 79.08 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,077.40 | 2,716.63 | 145.65 | 87.43 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 145.79 | 605.25 | 64.50 | 183.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 81.18 | 109.51 | 88.66 | 74.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,253.09 | 3,597.93 | 209.47 | 262.24 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 350.74 | 378.59 | 19.76 | -25.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 20.87 | 17.29 | 1.27 | 0.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 19.29 | 15.11 | 1.02 | 0.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.39 | 0.88 | 0.89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.03 | 0.04 | 0.11 | 0.16 |