DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.36 | 5.33 | 20.25 | 11.78 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.86 | 39.81 | 44.84 | 28.53 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.04 | 0.22 | 0.20 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 3.74 | 2.99 | 2.05 | 2.03 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 1,352.70 | 865.05 | 2,901.24 | 2,933.78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10.28 | -36.05 | 235.39 | 1.12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.24 | 29.00 | 62.12 | 47.06 |
Tỷ lệ EBIT | % | 78.12 | 137.48 | 74.51 | 47.51 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 38.41 | 37.99 | 75.34 | 75.82 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.51 | 76.21 | 79.88 | 79.18 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 913.41 | 2,438.11 | 663.60 | 893.01 |
Thời gian tồn kho | Date | 501.08 | 1,081.74 | 295.10 | 206.28 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 210.87 | 435.37 | 108.31 | 116.48 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,279.88 | 3,319.19 | 795.52 | 1,074.12 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 1,030.70 | 2,779.77 | 2,962.69 | 4,100.43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.28 | 1.55 | 1.88 | 1.90 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.96 | 1.17 | 1.60 | 1.69 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.51 | 0.59 | 0.52 | 0.40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.74 | 2.17 | 1.15 | 1.11 |