単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,743,269 7,866,453 6,323,308 8,633,533 8,162,935
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 168,620 155,102 106,824 487,994 692,596
1. Tiền 168,620 125,102 106,824 487,994 692,596
2. Các khoản tương đương tiền 0 30,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 6,604 7,026 7,379 7,749
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,385,115 5,778,289 5,274,697 7,177,798 6,947,484
1. Phải thu khách hàng 193,287 258,988 287,340 328,709 269,849
2. Trả trước cho người bán 12,881 84,800 227,659 420,287 22,822
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,483,855 2,052,846 2,303,241 4,141,058 2,390,723
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -4,980 -10,710 -7,488 -7,779
IV. Tổng hàng tồn kho 1,146,388 1,820,331 888,630 858,931 447,824
1. Hàng tồn kho 1,146,883 1,820,331 888,630 858,931 447,824
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -494 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 43,145 106,127 46,129 101,431 67,283
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 40,488 55,205 37,852 49,944 284
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 30,576 4,796 50,229 66,786
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,657 20,345 3,481 1,258 213
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,009,911 11,460,495 6,877,527 5,761,340 3,942,552
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,730,000 3,722,700 3,711,400 2,273,500 1,100,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 400,000 411,400 73,500 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 472,658 530,192 77,741 85,752 186,868
1. Tài sản cố định hữu hình 461,760 519,494 51,095 60,514 166,773
- Nguyên giá 516,240 608,906 118,973 135,880 254,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,480 -89,412 -67,878 -75,367 -87,424
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,898 10,698 26,646 25,238 20,095
- Nguyên giá 11,698 12,698 29,673 33,445 33,445
- Giá trị hao mòn lũy kế -800 -2,000 -3,027 -8,207 -13,350
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 85,349 166,228 625,183 712,803 788,355
- Nguyên giá 124,217 665,018 1,172,121 1,287,224 1,342,510
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,869 -498,790 -546,939 -574,422 -554,155
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 563,588 6,809,272 2,282,532 2,403,265 1,668,199
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 563,588 2,805,272 1,892,532 443,137 1,278,199
3. Đầu tư dài hạn khác 0 4,000 390,000 1,960,128 390,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20 16,257 123 547 71,147
1. Chi phí trả trước dài hạn 20 16,257 123 547 71,147
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,753,181 19,326,948 13,200,835 14,394,873 12,105,487
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,161,841 14,056,289 7,360,388 7,875,319 6,009,379
I. Nợ ngắn hạn 3,712,568 5,086,687 3,360,619 4,533,099 3,330,739
1. Vay và nợ ngắn 563,787 421,456 223,297 1,437,589 2,144,496
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 482,650 732,629 326,164 485,004 70,525
4. Người mua trả tiền trước 1,379,303 1,519,763 754,061 247,829 5,490
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 161,163 166,915 338,209 236,023 161,519
6. Phải trả người lao động 9,238 10,296 11,967 13,834 15,058
7. Chi phí phải trả 687,117 795,481 743,856 807,103 443,883
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 413,467 1,421,231 960,803 1,297,415 484,025
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 2,386 653
II. Nợ dài hạn 3,449,272 8,969,602 3,999,769 3,342,220 2,678,640
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 1,011,300 762,557 534,000 388,636
4. Vay và nợ dài hạn 3,425,649 7,924,774 3,210,577 2,488,729 1,978,684
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 3,159 172 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,440 4,258 4,858 2,305 2,107
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,591,340 5,270,660 5,840,447 6,519,554 6,096,108
I. Vốn chủ sở hữu 2,591,340 5,270,660 5,840,447 6,519,554 6,096,108
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,500,000 3,750,000 3,750,000 3,750,000 3,750,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -321 -321 -321 -321
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -791,956 -849,058 -829,429 -955,668 -955,668
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 863,795 1,174,619 2,335,854 3,140,207 2,729,460
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,501 1,195,419 584,342 585,336 572,636
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,753,181 19,326,948 13,200,835 14,394,873 12,105,487