単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,433,700 8,371,657 8,038,298 8,162,935 7,314,606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 214,548 135,461 242,791 692,596 287,698
1. Tiền 214,548 135,461 242,791 692,596 287,698
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,545 7,560 7,733 7,749 4,664,119
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,297,821 7,425,544 7,263,535 6,947,484 2,016,475
1. Phải thu khách hàng 338,929 307,760 291,547 269,849 275,918
2. Trả trước cho người bán 19,801 19,940 19,567 22,822 22,698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,100,097 3,010,376 3,085,330 2,390,723 1,725,347
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,488 -7,779 -7,779 -7,779 -7,488
IV. Tổng hàng tồn kho 766,859 694,966 446,058 447,824 300,223
1. Hàng tồn kho 766,859 694,966 446,058 447,824 300,223
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 146,926 108,125 78,180 67,283 46,090
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 73,931 40,432 11,695 284 10,827
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 71,737 66,634 65,922 66,786 34,854
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,258 1,059 563 213 409
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,003,613 5,417,788 5,521,659 3,942,552 4,202,914
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,300,000 1,100,000 1,100,000 1,100,000 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 10
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 184,893 195,837 191,409 186,868 184,489
1. Tài sản cố định hữu hình 160,940 173,170 170,028 166,773 164,635
- Nguyên giá 238,875 254,089 254,197 254,197 254,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,935 -80,919 -84,169 -87,424 -89,563
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23,952 22,667 21,381 20,095 19,854
- Nguyên giá 33,445 33,445 33,445 33,445 34,240
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,493 -10,779 -12,064 -13,350 -14,386
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 707,483 561,522 793,279 788,355 782,678
- Nguyên giá 1,287,224 1,102,008 1,342,510 1,342,510 1,338,153
- Giá trị hao mòn lũy kế -579,742 -540,486 -549,231 -554,155 -555,475
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,502,349 3,341,761 3,228,090 1,668,199 3,046,195
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,619,693 1,459,105 1,345,434 1,278,199 1,316,595
3. Đầu tư dài hạn khác 1,882,656 1,882,656 1,882,656 390,000 390,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 100,907 90,744 80,946 71,147 61,559
1. Chi phí trả trước dài hạn 100,907 90,744 80,946 71,147 61,559
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,437,313 13,789,445 13,559,957 12,105,487 11,517,520
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,915,009 7,509,870 7,336,576 6,009,379 5,125,848
I. Nợ ngắn hạn 4,366,592 5,164,911 4,992,082 3,330,739 2,816,212
1. Vay và nợ ngắn 1,400,643 2,477,941 2,478,062 2,144,496 1,201,972
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 715,678 703,452 694,769 70,525 103,769
4. Người mua trả tiền trước 139,352 220,087 46,694 5,490 5,490
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 231,883 249,732 234,408 161,519 194,047
6. Phải trả người lao động 7,869 7,293 7,185 15,058 5,645
7. Chi phí phải trả 565,184 246,612 343,586 443,883 399,753
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,299,334 1,251,581 1,180,208 484,025 899,857
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,360 2,923 2,002 653 644
II. Nợ dài hạn 3,548,417 2,344,959 2,344,494 2,678,640 2,309,636
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 388,500 389,062 389,062 388,636 136
4. Vay và nợ dài hạn 2,840,429 1,640,947 1,640,947 1,978,684 1,978,684
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 20,326
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,357 1,433 2,256 2,107 2,292
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,522,304 6,279,575 6,223,381 6,096,108 6,391,672
I. Vốn chủ sở hữu 6,522,304 6,279,575 6,223,381 6,096,108 6,391,672
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,750,000 3,750,000 3,750,000 3,750,000 3,750,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -321 -321 -321 -321 -321
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -955,668 -955,668 -955,668 -955,668 -955,668
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,147,516 2,908,717 2,854,499 2,729,460 3,017,024
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 580,776 576,846 574,870 572,636 580,636
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,437,313 13,789,445 13,559,957 12,105,487 11,517,520