|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,038,298
|
8,162,935
|
7,314,606
|
6,954,015
|
8,898,449
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
242,791
|
692,596
|
287,698
|
95,829
|
196,884
|
|
1. Tiền
|
242,791
|
692,596
|
287,698
|
95,829
|
196,884
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,733
|
7,749
|
4,664,119
|
4,175,604
|
3,554,648
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,263,535
|
6,947,484
|
2,016,475
|
2,345,145
|
4,824,277
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
291,547
|
269,849
|
275,918
|
264,561
|
276,319
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,567
|
22,822
|
22,698
|
21,894
|
1,944,881
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,085,330
|
2,390,723
|
1,725,347
|
2,065,651
|
2,610,039
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,779
|
-7,779
|
-7,488
|
-6,962
|
-6,962
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
446,058
|
447,824
|
300,223
|
294,597
|
296,686
|
|
1. Hàng tồn kho
|
446,058
|
447,824
|
300,223
|
294,597
|
296,686
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
78,180
|
67,283
|
46,090
|
42,841
|
25,954
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,695
|
284
|
10,827
|
6,773
|
2,766
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
65,922
|
66,786
|
34,854
|
35,753
|
22,874
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
563
|
213
|
409
|
314
|
314
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,521,659
|
3,942,552
|
4,202,914
|
4,670,245
|
4,487,957
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,100,000
|
1,100,000
|
10
|
10
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
10
|
10
|
10
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
191,409
|
186,868
|
184,489
|
181,248
|
178,008
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
170,028
|
166,773
|
164,635
|
162,496
|
160,358
|
|
- Nguyên giá
|
254,197
|
254,197
|
254,197
|
254,197
|
254,197
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,169
|
-87,424
|
-89,563
|
-91,701
|
-93,839
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,381
|
20,095
|
19,854
|
18,752
|
17,650
|
|
- Nguyên giá
|
33,445
|
33,445
|
34,240
|
34,240
|
34,240
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,064
|
-13,350
|
-14,386
|
-15,488
|
-16,590
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
793,279
|
788,355
|
782,678
|
785,232
|
617,972
|
|
- Nguyên giá
|
1,342,510
|
1,342,510
|
1,338,153
|
1,346,038
|
1,178,650
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-549,231
|
-554,155
|
-555,475
|
-560,806
|
-560,678
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,228,090
|
1,668,199
|
3,046,195
|
3,575,560
|
3,563,748
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,345,434
|
1,278,199
|
1,316,595
|
2,945,499
|
2,947,493
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,882,656
|
390,000
|
390,000
|
390,000
|
617,700
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,445
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
80,946
|
71,147
|
61,559
|
211
|
150
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
80,946
|
71,147
|
61,559
|
211
|
150
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
13,559,957
|
12,105,487
|
11,517,520
|
11,624,260
|
13,386,406
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7,336,576
|
6,009,379
|
5,125,848
|
3,910,477
|
5,558,773
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,992,082
|
3,330,739
|
2,816,212
|
2,515,987
|
4,156,355
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,478,062
|
2,144,496
|
1,201,972
|
980,684
|
2,802,234
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
694,769
|
70,525
|
103,769
|
75,273
|
96,733
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46,694
|
5,490
|
5,490
|
5,490
|
5,088
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
234,408
|
161,519
|
194,047
|
141,181
|
146,102
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,185
|
15,058
|
5,645
|
6,253
|
5,538
|
|
7. Chi phí phải trả
|
343,586
|
443,883
|
399,753
|
159,413
|
212,090
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,180,208
|
484,025
|
899,857
|
1,142,451
|
883,330
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,002
|
653
|
644
|
255
|
275
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,344,494
|
2,678,640
|
2,309,636
|
1,394,491
|
1,402,417
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
389,062
|
388,636
|
136
|
136
|
136
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,640,947
|
1,978,684
|
1,978,684
|
948,345
|
958,083
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
20,326
|
22,901
|
22,217
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,256
|
2,107
|
2,292
|
2,244
|
2,376
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,223,381
|
6,096,108
|
6,391,672
|
7,713,782
|
7,827,633
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,223,381
|
6,096,108
|
6,391,672
|
7,713,782
|
7,827,633
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,750,000
|
3,750,000
|
3,750,000
|
3,750,000
|
3,750,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-321
|
-321
|
-321
|
-321
|
-321
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-955,668
|
-955,668
|
-955,668
|
-955,668
|
-955,668
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,854,499
|
2,729,460
|
3,017,024
|
4,352,426
|
4,463,288
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
574,870
|
572,636
|
580,636
|
567,345
|
570,334
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
13,559,957
|
12,105,487
|
11,517,520
|
11,624,260
|
13,386,406
|