|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-243,067
|
-30,671
|
-129,382
|
361,130
|
1,572,392
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
197,790
|
126,945
|
78,887
|
-30,690
|
-1,653,025
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,264
|
10,382
|
9,465
|
8,243
|
8,571
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-360
|
-98
|
-1,498
|
97
|
-595
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
33,194
|
-17,095
|
-52,698
|
-150,205
|
-1,734,484
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
156,692
|
133,755
|
123,619
|
111,175
|
73,483
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-45,277
|
96,274
|
-50,495
|
330,440
|
-80,632
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-344,233
|
-379,761
|
706,825
|
77,188
|
27,376
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
71,778
|
65,128
|
-1,765
|
147,600
|
5,627
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
118,614
|
197,535
|
-469,114
|
55,506
|
-3,887
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
59,750
|
-76,775
|
21,210
|
13,669
|
13,747
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-98,238
|
-11,625
|
-15,026
|
-118,195
|
-229,681
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,230
|
-43,164
|
-57,161
|
-57,657
|
-55,680
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
689,150
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
-689,150
|
|
-692,250
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-241,836
|
-152,387
|
-554,676
|
1,137,700
|
-1,015,380
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-435
|
0
|
-27,715
|
|
-5,364
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
91
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-82,014
|
-842,498
|
260,674
|
-1,919,160
|
-233,645
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
33,250
|
1,062,874
|
-917,674
|
1,295,250
|
2,067,655
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
1,495,000
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
333,173
|
39,341
|
190,145
|
23,954
|
194,865
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
284,064
|
259,717
|
1,000,430
|
-599,956
|
2,023,512
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
17,550
|
2,000
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-121,316
|
0
|
-13,500
|
-944,642
|
-1,200,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-121,316
|
0
|
4,050
|
-942,642
|
-1,200,000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-79,087
|
107,330
|
449,804
|
-404,898
|
-191,868
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
214,548
|
135,461
|
242,791
|
692,595
|
287,698
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
135,461
|
242,791
|
692,596
|
287,698
|
95,829
|