単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -243,067 -30,671 -129,382 361,130 1,572,392
2. Điều chỉnh cho các khoản 197,790 126,945 78,887 -30,690 -1,653,025
- Khấu hao TSCĐ 8,264 10,382 9,465 8,243 8,571
- Các khoản dự phòng -360 -98 -1,498 97 -595
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 33,194 -17,095 -52,698 -150,205 -1,734,484
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 156,692 133,755 123,619 111,175 73,483
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -45,277 96,274 -50,495 330,440 -80,632
- Tăng, giảm các khoản phải thu -344,233 -379,761 706,825 77,188 27,376
- Tăng, giảm hàng tồn kho 71,778 65,128 -1,765 147,600 5,627
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 118,614 197,535 -469,114 55,506 -3,887
- Tăng giảm chi phí trả trước 59,750 -76,775 21,210 13,669 13,747
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -98,238 -11,625 -15,026 -118,195 -229,681
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,230 -43,164 -57,161 -57,657 -55,680
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 689,150 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -689,150 -692,250
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -241,836 -152,387 -554,676 1,137,700 -1,015,380
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -435 0 -27,715 -5,364
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 91 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -82,014 -842,498 260,674 -1,919,160 -233,645
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 33,250 1,062,874 -917,674 1,295,250 2,067,655
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,495,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 333,173 39,341 190,145 23,954 194,865
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 284,064 259,717 1,000,430 -599,956 2,023,512
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 17,550 2,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -121,316 0 -13,500 -944,642 -1,200,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -121,316 0 4,050 -942,642 -1,200,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -79,087 107,330 449,804 -404,898 -191,868
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 214,548 135,461 242,791 692,595 287,698
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 135,461 242,791 692,596 287,698 95,829