単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 599,571 14,205 -243,067 -30,671 -129,382
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,210 11,055 197,790 126,945 78,887
- Khấu hao TSCĐ 8,788 9,174 8,264 10,382 9,465
- Các khoản dự phòng 72 25 -360 -98 -1,498
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -92,601 -109,933 33,194 -17,095 -52,698
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 88,952 111,789 156,692 133,755 123,619
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 604,781 25,260 -45,277 96,274 -50,495
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,035,925 264,259 -344,233 -379,761 706,825
- Tăng, giảm hàng tồn kho 756,568 92,071 71,778 65,128 -1,765
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,189,010 -24,239 118,614 197,535 -469,114
- Tăng giảm chi phí trả trước 105,171 -124,348 59,750 -76,775 21,210
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -961 -244,025 -98,238 -11,625 -15,026
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -78,141 -13,646 -4,230 -43,164 -57,161
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -343,263 0 -689,150
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -108,930 -24,667 -241,836 -152,387 -554,676
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -740 -1,185 -435 0 -27,715
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 91 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,100,100 -82,014 -842,498 260,674
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 292,960 708,850 33,250 1,062,874 -917,674
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -490,616 -300,000 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,384 0 1,495,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,494 129,157 333,173 39,341 190,145
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -194,286 -563,278 284,064 259,717 1,000,430
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 700,000 314,500 0 0 17,550
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -121,316 0 -13,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 700,000 314,500 -121,316 0 4,050
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 396,785 -273,446 -79,087 107,330 449,804
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 91,209 487,994 214,548 135,461 242,791
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 487,993 214,548 135,461 242,791 692,596