|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
186,918
|
138,124
|
221,526
|
52,605
|
562,658
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
186,918
|
138,124
|
221,526
|
52,605
|
562,658
|
|
Giá vốn hàng bán
|
103,218
|
138,609
|
61,038
|
22,211
|
161,723
|
|
Lợi nhuận gộp
|
83,700
|
-485
|
160,488
|
30,393
|
400,934
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
109,848
|
127,388
|
129,327
|
119,933
|
131,422
|
|
Chi phí tài chính
|
121,567
|
167,149
|
146,612
|
139,586
|
125,339
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
111,789
|
156,692
|
133,755
|
123,619
|
111,175
|
|
Chi phí bán hàng
|
13,194
|
4,691
|
17,760
|
3,345
|
2,379
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,250
|
27,753
|
34,488
|
46,901
|
56,889
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,622
|
-233,363
|
-22,716
|
-106,740
|
366,532
|
|
Thu nhập khác
|
650
|
1,585
|
545
|
2,545
|
95
|
|
Chi phí khác
|
3,067
|
11,289
|
8,500
|
25,187
|
5,497
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,417
|
-9,704
|
-7,955
|
-22,642
|
-5,402
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
85
|
-160,673
|
-113,671
|
-67,235
|
18,783
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,205
|
-243,067
|
-30,671
|
-129,382
|
361,130
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,456
|
12,037
|
25,523
|
-2,109
|
77,981
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
-773
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,456
|
12,037
|
25,523
|
-2,109
|
77,208
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,749
|
-255,104
|
-56,194
|
-127,273
|
283,922
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-4,559
|
-4,693
|
-1,976
|
-2,234
|
7,819
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,309
|
-250,411
|
-54,217
|
-125,039
|
276,103
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|