単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,020,447 186,918 138,124 221,526 52,605
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,020,447 186,918 138,124 221,526 52,605
Giá vốn hàng bán 1,219,838 103,218 138,609 61,038 22,211
Lợi nhuận gộp 800,609 83,700 -485 160,488 30,393
Doanh thu hoạt động tài chính 92,700 109,848 127,388 129,327 119,933
Chi phí tài chính 102,718 121,567 167,149 146,612 139,586
Trong đó: Chi phí lãi vay 88,952 111,789 156,692 133,755 123,619
Chi phí bán hàng 139,109 13,194 4,691 17,760 3,345
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,067 42,250 27,753 34,488 46,901
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 600,589 16,622 -233,363 -22,716 -106,740
Thu nhập khác 8,285 650 1,585 545 2,545
Chi phí khác 9,303 3,067 11,289 8,500 25,187
Lợi nhuận khác -1,018 -2,417 -9,704 -7,955 -22,642
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,826 85 -160,673 -113,671 -67,235
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 599,571 14,205 -243,067 -30,671 -129,382
Chi phí thuế TNDN hiện hành 124,197 11,456 12,037 25,523 -2,109
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 124,197 11,456 12,037 25,523 -2,109
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 475,375 2,749 -255,104 -56,194 -127,273
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 943 -4,559 -4,693 -1,976 -2,234
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 474,431 7,309 -250,411 -54,217 -125,039
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)