単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 186,918 138,124 221,526 52,605 562,658
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 186,918 138,124 221,526 52,605 562,658
Giá vốn hàng bán 103,218 138,609 61,038 22,211 161,723
Lợi nhuận gộp 83,700 -485 160,488 30,393 400,934
Doanh thu hoạt động tài chính 109,848 127,388 129,327 119,933 131,422
Chi phí tài chính 121,567 167,149 146,612 139,586 125,339
Trong đó: Chi phí lãi vay 111,789 156,692 133,755 123,619 111,175
Chi phí bán hàng 13,194 4,691 17,760 3,345 2,379
Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,250 27,753 34,488 46,901 56,889
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,622 -233,363 -22,716 -106,740 366,532
Thu nhập khác 650 1,585 545 2,545 95
Chi phí khác 3,067 11,289 8,500 25,187 5,497
Lợi nhuận khác -2,417 -9,704 -7,955 -22,642 -5,402
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 85 -160,673 -113,671 -67,235 18,783
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,205 -243,067 -30,671 -129,382 361,130
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,456 12,037 25,523 -2,109 77,981
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -773
Chi phí thuế TNDN 11,456 12,037 25,523 -2,109 77,208
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,749 -255,104 -56,194 -127,273 283,922
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,559 -4,693 -1,976 -2,234 7,819
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,309 -250,411 -54,217 -125,039 276,103
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)