DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.70 | 2.55 | 3.21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 35.33 | 22.76 | 40.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.04 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.21 | 2.92 | 2.34 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61.34 | 51.41 | 71.75 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -15.87 | -21.68 | -20.04 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 22.07 | 17.45 | 19.07 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.84 | 2.15 | 3.68 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.24 | 0.22 | 0.11 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1.45 | 1.88 | 2.36 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.90 | 0.00 | 0.00 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -441.46 | -572.14 | -404.19 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.47 | 0.87 | 1.55 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.21 | 1.93 | 1.34 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 | 0.24 | 0.28 | 0.19 |