DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,03 | 3,37 | 4,70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39,09 | 32,33 | 35,33 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,03 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,02 | 3,20 | 3,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71,04 | 62,69 | 61,34 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -20,16 | -20,27 | -15,87 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 14,40 | 16,16 | 22,07 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1,54 | 1,19 | 0,84 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,00 | 1,16 | 0,24 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 2,85 | 1,76 | 1,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,90 | -0,89 | -0,90 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -1.159,44 | -750,59 | -441,46 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,42 | 0,47 | 0,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,02 | 2,21 | 2,21 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,29 | 0,27 | 0,24 |