DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,55 | 3,21 | 3,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,76 | 40,20 | 37,12 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,03 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,92 | 2,34 | 2,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51,41 | 71,75 | 73,12 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -21,68 | -20,04 | -25,03 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 17,45 | 19,07 | 13,93 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 2,15 | 3,68 | 1,13 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,48 | 0,26 | 1,39 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1,88 | 2,36 | 3,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -572,14 | -404,19 | -517,53 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,87 | 1,55 | 0,45 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,93 | 1,34 | 1,36 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,28 | 0,19 | 0,20 |