DUPONT

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
株主資本利益率(ROE) % 3.40 3.27 1.62
Return on Sales (ROS) % 36.78 39.15 19.73
資産回転率 revs 0.03 0.03 0.03
Financial Leverage ~回 2.85 2.73 2.72

管理有効性

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Gross Profit Margin % 63.13 68.65 45.73
営業利益率 % -14.41 -17.01 -16.52
The proportion of revenues from brokerage activities % 24.25 16.75 14.36
The proportion of revenues from investment activities % 2.40 1.99 1.98
The proportion of revenue from consulting activities % 1.28 0.44 0.67
The proportion of revenues from business capital % 2.57 2.86 7.17

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -0.96 -0.44 -1.42
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -1,143.37 -1,205.99 -768.30
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.88 0.64 0.80

金融銀行ニュース

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Net Working Capital 10億
Short-term solvency ~回
当座比率 ~回
Long-term Assets/ Total Assets ~回
負債資本比率 ~回 1.85 1.73 1.73
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回 0.25 0.26 0.21