DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.04 | -2.88 | 0.04 | -0.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.16 | -3.70 | 0.05 | -0.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.61 | 0.57 | 0.61 | 0.70 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.47 | 1.38 | 1.29 | 1.31 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 273.23 | 236.21 | 237.50 | 278.73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13.08 | -13.55 | 0.55 | 17.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.41 | 12.09 | 13.73 | 10.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.16 | -0.11 | 2.39 | 1.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 29.29 | 3,413.61 | 4.44 | 0.08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.97 | 101.02 | 45.18 | -3,551.48 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 116.50 | 131.29 | 116.37 | 112.79 |
| Thời gian tồn kho | Date | 63.42 | 65.95 | 67.42 | 67.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 16.58 | 12.26 | 9.09 | 16.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 185.94 | 207.29 | 187.91 | 192.64 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 25.16 | 40.54 | 54.10 | 69.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.22 | 1.43 | 1.79 | 1.89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.87 | 1.02 | 1.23 | 1.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.69 | 0.68 | 0.69 | 0.63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.47 | 0.38 | 0.29 | 0.31 |