DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,14 | 1,04 | -2,88 | 0,04 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,10 | 1,16 | -3,70 | 0,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,65 | 0,61 | 0,57 | 0,61 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,59 | 1,47 | 1,38 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 314,36 | 273,23 | 236,21 | 237,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21,00 | -13,08 | -13,55 | 0,55 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,40 | 18,41 | 12,09 | 13,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,33 | 5,16 | -0,11 | 2,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,57 | 29,29 | 3.413,61 | 4,44 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,04 | 76,97 | 101,02 | 45,18 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 127,43 | 116,50 | 131,29 | 116,37 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 51,26 | 63,42 | 65,95 | 75,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,81 | 16,58 | 12,26 | 10,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 188,46 | 185,94 | 207,29 | 187,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 13,35 | 25,16 | 40,54 | 54,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,22 | 1,43 | 1,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 0,87 | 1,02 | 1,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,69 | 0,68 | 0,69 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,59 | 0,47 | 0,38 | 0,29 |