TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
105,104
|
162,313
|
139,195
|
134,148
|
122,269
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,537
|
15,247
|
12,441
|
10,045
|
7,896
|
1. Tiền
|
9,537
|
15,247
|
12,441
|
10,045
|
7,896
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
65,011
|
109,749
|
87,212
|
84,967
|
75,722
|
1. Phải thu khách hàng
|
58,815
|
98,524
|
76,574
|
61,054
|
54,914
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,569
|
5,049
|
4,234
|
5,892
|
4,284
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,362
|
7,586
|
8,040
|
20,258
|
19,638
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-735
|
-1,410
|
-1,636
|
-2,237
|
-3,114
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29,828
|
36,466
|
38,733
|
37,521
|
37,848
|
1. Hàng tồn kho
|
29,828
|
36,466
|
38,733
|
37,521
|
37,848
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
727
|
852
|
809
|
1,615
|
802
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
163
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
727
|
852
|
809
|
1,615
|
639
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
330,354
|
318,201
|
308,000
|
283,815
|
268,792
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
264
|
757
|
912
|
850
|
780
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
780
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
264
|
757
|
912
|
850
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
316,881
|
305,321
|
292,396
|
271,785
|
257,223
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
283,212
|
265,395
|
242,398
|
227,564
|
217,301
|
- Nguyên giá
|
640,289
|
645,791
|
644,304
|
652,419
|
653,798
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-357,077
|
-380,396
|
-401,906
|
-424,854
|
-436,497
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10,591
|
17,595
|
28,415
|
23,015
|
19,511
|
- Nguyên giá
|
11,987
|
20,177
|
33,159
|
28,032
|
26,055
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,396
|
-2,582
|
-4,744
|
-5,017
|
-6,543
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23,078
|
22,331
|
21,584
|
21,206
|
20,410
|
- Nguyên giá
|
32,084
|
32,084
|
32,084
|
32,472
|
32,472
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,006
|
-9,753
|
-10,500
|
-11,267
|
-12,062
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,920
|
11,410
|
11,924
|
7,844
|
9,923
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,920
|
11,410
|
11,924
|
7,844
|
9,923
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
435,457
|
480,514
|
447,195
|
417,964
|
391,061
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
136,071
|
177,799
|
142,045
|
114,972
|
87,354
|
I. Nợ ngắn hạn
|
109,393
|
148,963
|
114,035
|
93,606
|
68,168
|
1. Vay và nợ ngắn
|
98,039
|
113,098
|
93,816
|
82,575
|
59,367
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
5,606
|
19,072
|
10,126
|
6,974
|
5,102
|
4. Người mua trả tiền trước
|
861
|
3,044
|
982
|
1,044
|
835
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
911
|
1,617
|
1,306
|
159
|
262
|
6. Phải trả người lao động
|
2,888
|
7,817
|
7,426
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
205
|
3,689
|
156
|
2,386
|
2,307
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
351
|
1
|
1
|
70
|
88
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
26,679
|
28,836
|
28,010
|
21,366
|
19,185
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
998
|
998
|
998
|
998
|
998
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
15,285
|
17,908
|
17,291
|
15,573
|
13,919
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
10,396
|
9,930
|
9,721
|
4,795
|
4,268
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
299,386
|
302,716
|
305,150
|
302,992
|
303,708
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
299,386
|
302,716
|
305,150
|
302,992
|
303,708
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
293,500
|
293,500
|
293,500
|
293,500
|
293,500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,633
|
3,380
|
5,168
|
6,082
|
6,082
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,253
|
5,835
|
6,482
|
3,410
|
4,126
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
533
|
624
|
223
|
397
|
208
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
435,457
|
480,514
|
447,195
|
417,964
|
391,061
|