単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 145,863 147,105 136,863 132,469 124,202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,407 15,964 13,552 12,781 8,898
1. Tiền 11,407 15,964 13,552 12,781 8,898
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000 1,000 1,000 1,002 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98,766 86,134 80,010 80,610 79,092
1. Phải thu khách hàng 67,583 64,984 56,948 55,656 54,197
2. Trả trước cho người bán 12,559 2,946 2,448 4,399 3,549
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,992 21,519 23,931 23,777 24,545
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,368 -3,316 -3,316 -3,221 -3,199
IV. Tổng hàng tồn kho 33,665 42,076 40,183 36,287 34,057
1. Hàng tồn kho 33,665 42,076 40,183 36,287 34,057
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,026 1,931 2,118 1,789 1,154
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 1,206 996 542
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,026 1,931 913 794 612
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 252,384 249,929 243,575 242,102 234,527
I. Các khoản phải thu dài hạn 582 339 144 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 582 339 144 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 243,768 237,903 232,770 227,755 222,051
1. Tài sản cố định hữu hình 204,998 210,253 206,377 208,538 203,033
- Nguyên giá 657,042 629,610 631,534 642,209 642,405
- Giá trị hao mòn lũy kế -452,044 -419,357 -425,157 -433,671 -439,372
2. Tài sản cố định thuê tài chính 18,956 8,035 6,977 0 0
- Nguyên giá 26,055 12,478 10,554 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,098 -4,443 -3,578 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,814 19,615 19,416 19,217 19,018
- Nguyên giá 32,472 32,472 32,472 32,472 32,472
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,659 -12,858 -13,056 -13,255 -13,454
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,356 10,966 9,829 13,532 11,726
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,356 10,966 9,829 13,532 11,726
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 398,247 397,035 380,439 374,571 358,729
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99,359 93,344 80,528 83,466 70,432
I. Nợ ngắn hạn 81,681 77,676 65,014 68,931 55,786
1. Vay và nợ ngắn 70,682 62,545 53,777 129 44,352
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,466 10,118 9,991 7,226 8,133
4. Người mua trả tiền trước 770 1,873 741 749 753
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,222 199 188 57,543 1,844
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 2,471 0 2,662 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 257 222 97 129 212
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,678 15,669 15,514 14,536 14,646
1. Phải trả dài hạn người bán 998 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 13,471 13,590 13,435 12,872 13,191
4. Vay và nợ dài hạn 3,208 2,079 2,079 1,663 1,455
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 298,889 303,691 299,911 291,105 288,297
I. Vốn chủ sở hữu 298,889 303,691 299,911 291,105 288,297
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 293,500 293,500 293,500 293,500 293,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,296 6,296 6,296 6,296 6,296
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -907 3,894 115 -8,692 -11,499
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 284 248 220 492 492
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 398,247 397,035 380,439 374,571 358,729