単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3,633 4,927 -4,477 -8,526 -2,808
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,893 9,109 5,997 6,896 7,248
- Khấu hao TSCĐ 5,926 5,826 5,134 5,898 6,265
- Các khoản dự phòng -253 0 0 -95 -22
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 123 -6 16 -39 -3
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay -902 3,289 848 1,131 1,009
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,260 14,036 1,520 -1,630 4,440
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3 2,598 5,852 994 1,414
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,095 8,412 1,894 3,896 2,230
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 804 -3,675 -3,188 63 -1,529
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,416 -3,000 -69 -3,493 2,259
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 973 -3,353 -848 -1,195 -1,140
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -3 -191 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 1,385 -1,385 2,261
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -816 -997 0 -1,033 36
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -7,289 14,018 6,356 -3,783 9,970
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,022 -68 0 -883 94
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -127 0 0 -365
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 1,000 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 -31
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -10 0 0 -23
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,159 -68 0 -883 -325
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 50,270 42,073 33,081 47,875 33,823
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -45,289 -50,337 -41,344 -43,672 -47,352
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 1,117 -1,129 -504 504 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 -812 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,098 -9,393 -8,767 3,895 -13,529
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,349 4,557 -2,412 -771 -3,883
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,756 11,407 15,964 13,552 12,781
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,407 15,964 13,552 12,781 8,898