|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3,633
|
4,927
|
-4,477
|
-8,526
|
-2,808
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,893
|
9,109
|
5,997
|
6,896
|
7,248
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,926
|
5,826
|
5,134
|
5,898
|
6,265
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-253
|
0
|
0
|
-95
|
-22
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
123
|
-6
|
16
|
-39
|
-3
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-902
|
3,289
|
848
|
1,131
|
1,009
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,260
|
14,036
|
1,520
|
-1,630
|
4,440
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3
|
2,598
|
5,852
|
994
|
1,414
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6,095
|
8,412
|
1,894
|
3,896
|
2,230
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
804
|
-3,675
|
-3,188
|
63
|
-1,529
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,416
|
-3,000
|
-69
|
-3,493
|
2,259
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
973
|
-3,353
|
-848
|
-1,195
|
-1,140
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-3
|
-191
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
1,385
|
-1,385
|
2,261
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-816
|
-997
|
0
|
-1,033
|
36
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,289
|
14,018
|
6,356
|
-3,783
|
9,970
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,022
|
-68
|
0
|
-883
|
94
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-127
|
0
|
0
|
|
-365
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
1,000
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
-31
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-10
|
0
|
0
|
|
-23
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,159
|
-68
|
0
|
-883
|
-325
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
50,270
|
42,073
|
33,081
|
47,875
|
33,823
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-45,289
|
-50,337
|
-41,344
|
-43,672
|
-47,352
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
1,117
|
-1,129
|
-504
|
504
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
-812
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6,098
|
-9,393
|
-8,767
|
3,895
|
-13,529
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,349
|
4,557
|
-2,412
|
-771
|
-3,883
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14,756
|
11,407
|
15,964
|
13,552
|
12,781
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,407
|
15,964
|
13,552
|
12,781
|
8,898
|