単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,435 73,452 81,432 58,510 75,137
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 628 70
Doanh thu thuần 67,435 73,452 81,432 57,882 75,067
Giá vốn hàng bán 61,821 69,196 70,753 55,188 76,096
Lợi nhuận gộp 5,614 4,256 10,679 2,694 -1,029
Doanh thu hoạt động tài chính 6 5 6 16 7
Chi phí tài chính 1,099 1,209 1,178 848 1,131
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,099 1,209 1,178 848 1,131
Chi phí bán hàng 2,293 2,577 2,741 2,279 2,944
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,463 4,330 4,039 4,046 3,766
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,235 -3,855 2,728 -4,463 -8,863
Thu nhập khác 512 709 2,958 4 391
Chi phí khác 133 739 758 17 54
Lợi nhuận khác 379 -31 2,199 -13 337
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -855 -3,886 4,927 -4,477 -8,526
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 125 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 125 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -855 -3,886 4,802 -4,477 -8,526
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -855 -3,886 4,802 -4,477 -8,526
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)