Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64,077
|
57,398
|
59,936
|
60,712
|
59,457
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
21
|
1
|
|
1
|
1
|
Doanh thu thuần
|
64,057
|
57,397
|
59,936
|
60,712
|
59,456
|
Giá vốn hàng bán
|
63,247
|
48,124
|
54,096
|
52,503
|
50,171
|
Lợi nhuận gộp
|
810
|
9,273
|
5,840
|
8,208
|
9,284
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
10
|
8
|
6
|
5
|
Chi phí tài chính
|
1,979
|
1,451
|
1,391
|
1,326
|
1,259
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,979
|
1,451
|
1,391
|
1,326
|
1,259
|
Chi phí bán hàng
|
2,955
|
2,342
|
1,780
|
2,305
|
2,595
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,794
|
5,416
|
2,990
|
5,198
|
6,317
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,906
|
73
|
-313
|
-614
|
-881
|
Thu nhập khác
|
42
|
158
|
36
|
1,001
|
1,158
|
Chi phí khác
|
11
|
162
|
8
|
72
|
124
|
Lợi nhuận khác
|
31
|
-4
|
28
|
929
|
1,033
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-8,876
|
69
|
-284
|
315
|
152
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
14
|
|
63
|
75
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
14
|
|
63
|
75
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-8,876
|
55
|
-284
|
252
|
77
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-8,876
|
55
|
-284
|
252
|
77
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|