単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,452 81,432 58,510 75,137 67,671
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 628 70 189
Doanh thu thuần 73,452 81,432 57,882 75,067 67,482
Giá vốn hàng bán 69,196 70,753 55,188 76,096 62,485
Lợi nhuận gộp 4,256 10,679 2,694 -1,029 4,998
Doanh thu hoạt động tài chính 5 6 16 7 3
Chi phí tài chính 1,209 1,178 848 1,131 1,009
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,209 1,178 848 1,131 1,009
Chi phí bán hàng 2,577 2,741 2,279 2,944 3,133
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,330 4,039 4,046 3,766 3,797
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,855 2,728 -4,463 -8,863 -2,938
Thu nhập khác 709 2,958 4 391 452
Chi phí khác 739 758 17 54 322
Lợi nhuận khác -31 2,199 -13 337 131
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,886 4,927 -4,477 -8,526 -2,808
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 125 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 125 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,886 4,802 -4,477 -8,526 -2,808
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,886 4,802 -4,477 -8,526 -2,808
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)