単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,077 57,398 59,936 60,712 59,457
Các khoản giảm trừ doanh thu 21 1 1 1
Doanh thu thuần 64,057 57,397 59,936 60,712 59,456
Giá vốn hàng bán 63,247 48,124 54,096 52,503 50,171
Lợi nhuận gộp 810 9,273 5,840 8,208 9,284
Doanh thu hoạt động tài chính 12 10 8 6 5
Chi phí tài chính 1,979 1,451 1,391 1,326 1,259
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,979 1,451 1,391 1,326 1,259
Chi phí bán hàng 2,955 2,342 1,780 2,305 2,595
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,794 5,416 2,990 5,198 6,317
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,906 73 -313 -614 -881
Thu nhập khác 42 158 36 1,001 1,158
Chi phí khác 11 162 8 72 124
Lợi nhuận khác 31 -4 28 929 1,033
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,876 69 -284 315 152
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14 63 75
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 14 63 75
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,876 55 -284 252 77
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,876 55 -284 252 77
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)