単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,457 56,408 67,435 73,452 81,432
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 0 0 0
Doanh thu thuần 59,456 56,408 67,435 73,452 81,432
Giá vốn hàng bán 50,171 48,734 61,821 69,196 70,753
Lợi nhuận gộp 9,284 7,674 5,614 4,256 10,679
Doanh thu hoạt động tài chính 5 4 6 5 6
Chi phí tài chính 1,259 1,012 1,099 1,209 1,178
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,259 1,012 1,099 1,209 1,178
Chi phí bán hàng 2,595 1,822 2,293 2,577 2,741
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,317 4,769 3,463 4,330 4,039
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -881 76 -1,235 -3,855 2,728
Thu nhập khác 1,158 30 512 709 2,958
Chi phí khác 124 35 133 739 758
Lợi nhuận khác 1,033 -5 379 -31 2,199
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 152 71 -855 -3,886 4,927
Chi phí thuế TNDN hiện hành 75 14 0 125
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 75 14 0 125
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77 57 -855 -3,886 4,802
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 77 57 -855 -3,886 4,802
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)