|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
67,435
|
73,452
|
81,432
|
58,510
|
75,137
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
628
|
70
|
|
Doanh thu thuần
|
67,435
|
73,452
|
81,432
|
57,882
|
75,067
|
|
Giá vốn hàng bán
|
61,821
|
69,196
|
70,753
|
55,188
|
76,096
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,614
|
4,256
|
10,679
|
2,694
|
-1,029
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
5
|
6
|
16
|
7
|
|
Chi phí tài chính
|
1,099
|
1,209
|
1,178
|
848
|
1,131
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,099
|
1,209
|
1,178
|
848
|
1,131
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,293
|
2,577
|
2,741
|
2,279
|
2,944
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,463
|
4,330
|
4,039
|
4,046
|
3,766
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,235
|
-3,855
|
2,728
|
-4,463
|
-8,863
|
|
Thu nhập khác
|
512
|
709
|
2,958
|
4
|
391
|
|
Chi phí khác
|
133
|
739
|
758
|
17
|
54
|
|
Lợi nhuận khác
|
379
|
-31
|
2,199
|
-13
|
337
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-855
|
-3,886
|
4,927
|
-4,477
|
-8,526
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
125
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
125
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-855
|
-3,886
|
4,802
|
-4,477
|
-8,526
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-855
|
-3,886
|
4,802
|
-4,477
|
-8,526
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|