|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
59,457
|
56,408
|
67,435
|
73,452
|
81,432
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
59,456
|
56,408
|
67,435
|
73,452
|
81,432
|
|
Giá vốn hàng bán
|
50,171
|
48,734
|
61,821
|
69,196
|
70,753
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,284
|
7,674
|
5,614
|
4,256
|
10,679
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
4
|
6
|
5
|
6
|
|
Chi phí tài chính
|
1,259
|
1,012
|
1,099
|
1,209
|
1,178
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,259
|
1,012
|
1,099
|
1,209
|
1,178
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,595
|
1,822
|
2,293
|
2,577
|
2,741
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,317
|
4,769
|
3,463
|
4,330
|
4,039
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-881
|
76
|
-1,235
|
-3,855
|
2,728
|
|
Thu nhập khác
|
1,158
|
30
|
512
|
709
|
2,958
|
|
Chi phí khác
|
124
|
35
|
133
|
739
|
758
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,033
|
-5
|
379
|
-31
|
2,199
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
152
|
71
|
-855
|
-3,886
|
4,927
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
75
|
14
|
|
0
|
125
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
75
|
14
|
|
0
|
125
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
77
|
57
|
-855
|
-3,886
|
4,802
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
77
|
57
|
-855
|
-3,886
|
4,802
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|