単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 56,408 67,435 73,452 81,432 58,510
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 628
Doanh thu thuần 56,408 67,435 73,452 81,432 57,882
Giá vốn hàng bán 48,734 61,821 69,196 70,753 55,188
Lợi nhuận gộp 7,674 5,614 4,256 10,679 2,694
Doanh thu hoạt động tài chính 4 6 5 6 16
Chi phí tài chính 1,012 1,099 1,209 1,178 848
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,012 1,099 1,209 1,178 848
Chi phí bán hàng 1,822 2,293 2,577 2,741 2,279
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,769 3,463 4,330 4,039 4,046
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 76 -1,235 -3,855 2,728 -4,463
Thu nhập khác 30 512 709 2,958 4
Chi phí khác 35 133 739 758 17
Lợi nhuận khác -5 379 -31 2,199 -13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 71 -855 -3,886 4,927 -4,477
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14 0 125 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 14 0 125 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 57 -855 -3,886 4,802 -4,477
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 57 -855 -3,886 4,802 -4,477
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)