DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,42 | 3,91 | 3,04 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,72 | 30,50 | 43,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,05 | 0,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,65 | 2,48 | 2,62 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 229,75 | 414,23 | 217,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 39,45 | 80,29 | -47,41 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,32 | 45,46 | 62,63 |
Tỷ lệ EBIT | % | 43,06 | 39,32 | 57,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,28 | 96,19 | 94,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,45 | 80,64 | 80,29 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,48 | 32,96 | 61,00 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1.200,14 | 710,19 | 2.014,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 123,96 | 109,94 | 244,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.218,03 | 585,45 | 1.088,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.155,23 | 1.179,74 | 978,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,60 | 1,80 | 1,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,57 | 0,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,67 | 0,68 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,65 | 1,48 | 1,62 |