単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 352,143 1,734,819 2,064,409 3,066,828 2,678,383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 199,379 265,632 222,415 705,293 417,192
1. Tiền 69,273 101,666 179,552 105,175 137,069
2. Các khoản tương đương tiền 130,106 163,967 42,863 600,118 280,123
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,000 40,000 30,000 334,785 34,785
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,168 39,571 67,309 149,767 122,877
1. Phải thu khách hàng 9,681 25,779 63,696 72,348 65,618
2. Trả trước cho người bán 39,081 11,432 4,586 23,365 5,001
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,431 2,401 2,380 59,490 58,232
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25 -41 -3,352 -5,436 -5,975
IV. Tổng hàng tồn kho 6,589 1,343,143 1,621,216 1,743,116 1,892,683
1. Hàng tồn kho 6,589 1,343,143 1,621,216 1,743,116 1,892,683
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 34,006 46,473 123,468 133,867 210,847
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,072 1,976 76,303 80,962 155,875
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,934 44,497 47,164 52,905 52,856
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 2,116
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,264,232 4,600,176 4,896,720 5,158,972 5,491,979
I. Các khoản phải thu dài hạn 307 307 324 324 394
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 307 307 324 324 394
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 307,450 668,927 791,030 755,646 716,037
1. Tài sản cố định hữu hình 307,349 668,847 789,049 753,976 714,557
- Nguyên giá 387,764 771,667 921,847 925,314 962,347
- Giá trị hao mòn lũy kế -80,415 -102,820 -132,798 -171,338 -247,790
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 101 80 1,981 1,670 1,480
- Nguyên giá 5,592 5,592 7,674 2,351 2,486
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,491 -5,513 -5,693 -682 -1,007
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 41,162 1,123,217 1,054,819 1,119,972 1,079,533
- Nguyên giá 500,037 1,807,021 1,807,021 1,961,475 2,161,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -458,875 -683,803 -752,202 -841,503 -1,082,077
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 52,818 52,818 52,818 52,818 56,568
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 52,818 52,818 52,818 52,818 56,568
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,967 55,557 54,404 82,101 84,956
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,967 55,557 54,404 82,101 81,789
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 3,166
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,616,375 6,334,996 6,961,129 8,225,800 8,170,362
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,150,790 4,800,744 5,223,813 5,120,249 4,967,163
I. Nợ ngắn hạn 1,258,885 1,540,055 1,789,360 1,911,546 1,324,620
1. Vay và nợ ngắn 386,161 491,191 601,044 675,565 377,403
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 216,809 248,298 268,054 180,047 195,125
4. Người mua trả tiền trước 487,776 421,533 357,036 655,556 285,297
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,922 7,901 42,750 14,212 43,211
6. Phải trả người lao động 12,171 10,652 8,340 8,824 9,950
7. Chi phí phải trả 1,881 9,237 26,361 6,218 2,235
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 81,325 293,895 412,772 310,496 332,777
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6,220 0 0 4,676 5,206
II. Nợ dài hạn 2,891,904 3,260,689 3,434,453 3,208,703 3,642,543
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 221,425 911 2,351 2,351 2,351
4. Vay và nợ dài hạn 1,813,419 2,144,009 2,066,834 1,656,823 2,099,067
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,465,585 1,534,252 1,737,315 3,105,551 3,203,199
I. Vốn chủ sở hữu 1,465,585 1,534,252 1,737,315 3,105,551 3,203,199
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,200,000 1,799,859 1,799,859
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,407 5,407 5,347 604,277 604,277
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 51,833 87,833 127,833 157,833 207,833
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 408,345 441,012 404,136 543,583 591,231
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,917 45,240 53,041 36,165 53,473
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,616,375 6,334,996 6,961,129 8,225,800 8,170,362