単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,657,609 2,598,956 2,598,554 2,678,383 2,687,208
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 371,274 349,979 380,945 417,192 410,379
1. Tiền 121,156 113,857 145,823 137,069 147,256
2. Các khoản tương đương tiền 250,118 236,121 235,121 280,123 263,123
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 314,785 134,785 34,785 34,785 174,785
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 149,613 145,622 145,271 122,877 130,147
1. Phải thu khách hàng 73,161 78,398 71,671 65,618 68,383
2. Trả trước cho người bán 28,413 17,905 24,211 5,001 5,332
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,475 56,270 56,339 58,232 62,407
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,436 -6,950 -6,950 -5,975 -5,975
IV. Tổng hàng tồn kho 1,758,427 1,796,839 1,844,333 1,892,683 1,907,551
1. Hàng tồn kho 1,758,427 1,796,839 1,844,333 1,892,683 1,907,551
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 63,511 171,731 193,221 210,847 64,347
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,530 115,004 135,261 155,875 7,748
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 54,553 56,727 57,960 52,856 51,533
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,428 0 0 2,116 5,067
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,354,846 5,563,966 5,601,397 5,491,979 5,645,762
I. Các khoản phải thu dài hạn 324 394 394 394 394
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 394 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 324 0 394 394 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 782,391 763,535 749,914 716,037 690,929
1. Tài sản cố định hữu hình 780,799 761,886 748,350 714,557 689,534
- Nguyên giá 962,013 961,951 959,674 962,347 963,945
- Giá trị hao mòn lũy kế -181,214 -200,065 -211,324 -247,790 -274,411
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,592 1,649 1,564 1,480 1,395
- Nguyên giá 2,351 2,486 2,486 2,486 2,486
- Giá trị hao mòn lũy kế -759 -838 -922 -1,007 -1,091
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,101,139 1,082,306 1,062,880 1,079,533 1,061,004
- Nguyên giá 1,961,475 1,961,475 1,961,475 2,161,610 2,161,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -860,336 -879,168 -898,595 -1,082,077 -1,100,606
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 52,818 52,818 52,818 56,568 56,568
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 52,818 52,818 52,818 56,568 56,568
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 141,812 85,462 83,474 84,956 239,553
1. Chi phí trả trước dài hạn 141,812 85,462 83,474 81,789 235,245
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 3,166 4,308
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,012,455 8,162,922 8,199,951 8,170,362 8,332,970
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,780,555 5,041,820 5,058,029 4,967,163 5,112,935
I. Nợ ngắn hạn 1,477,871 1,620,119 1,559,170 1,324,620 1,196,221
1. Vay và nợ ngắn 381,901 404,476 331,007 377,403 434,011
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 272,214 217,855 189,519 195,125 187,005
4. Người mua trả tiền trước 436,790 377,096 475,091 285,297 180,207
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,291 23,138 14,924 43,211 14,936
6. Phải trả người lao động 11,277 15,575 7,110 9,950 1,707
7. Chi phí phải trả 6,631 5,878 286 2,235 620
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 310,923 488,143 468,019 332,777 321,350
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,676 0 0 5,206 0
II. Nợ dài hạn 3,302,684 3,421,701 3,498,859 3,642,543 3,916,714
1. Phải trả dài hạn người bán 0 1,342,644 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,351 2,351 2,351 2,351 2,351
4. Vay và nợ dài hạn 1,656,823 1,783,278 1,871,958 2,099,067 2,143,756
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,231,900 3,121,102 3,141,923 3,203,199 3,220,035
I. Vốn chủ sở hữu 3,231,900 3,121,102 3,141,923 3,203,199 3,220,035
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,799,859 1,799,859 1,799,859 1,799,859 1,799,859
2. Thặng dư vốn cổ phần 604,277 604,277 604,277 604,277 604,277
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 157,833 207,833 207,833 207,833 207,833
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 669,932 509,133 529,955 591,231 608,067
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,322 55,494 54,837 53,473 41,116
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,012,455 8,162,922 8,199,951 8,170,362 8,332,970