単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,478 379,425 101,943 132,270 112,105
Các khoản giảm trừ doanh thu 7 5 1 5 3
Doanh thu thuần 86,471 379,420 101,942 132,265 112,102
Giá vốn hàng bán 48,458 181,263 67,148 80,711 74,325
Lợi nhuận gộp 38,013 198,157 34,794 51,554 37,777
Doanh thu hoạt động tài chính 11,540 9,345 1,975 7,440 15,094
Chi phí tài chính 6,454 6,610 5,121 10,322 11,094
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,454 6,597 5,121 6,718 5,122
Chi phí bán hàng 79 133 327 3,157 324
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,400 29,337 10,199 22,507 16,154
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,619 171,423 21,123 23,008 25,299
Thu nhập khác 1 383 118 168 120
Chi phí khác 11,002 28,679 5 1
Lợi nhuận khác -11,000 -28,296 114 167 120
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,619 143,127 21,236 23,175 25,419
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,798 43,280 5,232 5,396 5,014
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,166 -1,142 -1,160 -1,209
Chi phí thuế TNDN 4,798 40,113 4,090 4,236 3,805
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,821 103,014 17,146 18,939 21,614
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,821 103,014 17,146 18,939 21,614
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0