単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 217,843 86,478 379,425 101,943 132,270
Các khoản giảm trừ doanh thu 14 7 5 1 5
Doanh thu thuần 217,829 86,471 379,420 101,942 132,265
Giá vốn hàng bán 81,406 48,458 181,263 67,148 80,711
Lợi nhuận gộp 136,424 38,013 198,157 34,794 51,554
Doanh thu hoạt động tài chính 6,988 11,540 9,345 1,975 7,440
Chi phí tài chính 7,553 6,454 6,610 5,121 10,322
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,548 6,454 6,597 5,121 6,718
Chi phí bán hàng 1,621 79 133 327 3,157
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,211 6,400 29,337 10,199 22,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 118,026 36,619 171,423 21,123 23,008
Thu nhập khác 205 1 383 118 168
Chi phí khác 11,002 28,679 5 1
Lợi nhuận khác 205 -11,000 -28,296 114 167
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 118,231 25,619 143,127 21,236 23,175
Chi phí thuế TNDN hiện hành 23,303 4,798 43,280 5,232 5,396
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,166 -1,142 -1,160
Chi phí thuế TNDN 23,303 4,798 40,113 4,090 4,236
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 94,928 20,821 103,014 17,146 18,939
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 94,928 20,821 103,014 17,146 18,939
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)