単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 414,229 217,843 86,478 379,425 101,943
Các khoản giảm trừ doanh thu 4 14 7 5 1
Doanh thu thuần 414,225 217,829 86,471 379,420 101,942
Giá vốn hàng bán 225,934 81,406 48,458 181,263 67,148
Lợi nhuận gộp 188,292 136,424 38,013 198,157 34,794
Doanh thu hoạt động tài chính 6,406 6,988 11,540 9,345 1,975
Chi phí tài chính 6,202 7,553 6,454 6,610 5,121
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,202 7,548 6,454 6,597 5,121
Chi phí bán hàng 12,104 1,621 79 133 327
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,021 16,211 6,400 29,337 10,199
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 155,371 118,026 36,619 171,423 21,123
Thu nhập khác 1,320 205 1 383 118
Chi phí khác 2 11,002 28,679 5
Lợi nhuận khác 1,318 205 -11,000 -28,296 114
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 156,689 118,231 25,619 143,127 21,236
Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,341 23,303 4,798 43,280 5,232
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,166 -1,142
Chi phí thuế TNDN 30,341 23,303 4,798 40,113 4,090
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 126,349 94,928 20,821 103,014 17,146
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 126,349 94,928 20,821 103,014 17,146
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)