単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 713,222 858,889 817,957 872,673 1,097,974
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 12 2,008 28
Doanh thu thuần 713,222 858,889 817,946 870,665 1,097,946
Giá vốn hàng bán 262,205 549,248 467,625 439,853 537,060
Lợi nhuận gộp 451,017 309,640 350,321 430,812 560,886
Doanh thu hoạt động tài chính 13,017 15,234 17,084 40,014 34,278
Chi phí tài chính 7,217 32,202 46,014 34,643 26,820
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,199 32,202 45,848 24,690 26,801
Chi phí bán hàng 11,044 9,964 8,549 5,039 13,936
Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,693 40,070 46,451 56,429 72,969
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 392,080 242,639 266,391 374,715 481,439
Thu nhập khác 4,605 1,539 966 197 1,908
Chi phí khác 0 0 79 381 39,681
Lợi nhuận khác 4,605 1,539 887 -184 -37,773
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 396,685 244,178 267,277 374,531 443,666
Chi phí thuế TNDN hiện hành 73,057 46,811 48,004 72,460 101,721
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -3,166
Chi phí thuế TNDN 73,057 46,811 48,004 72,460 98,555
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 323,629 197,367 219,273 302,072 345,111
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 323,629 197,367 219,273 302,072 345,111
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)