単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 177,556 191,097 255,151 256,501 120,184
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -99,511 -50,350 -26,736 -43,811 -21,057
3. Tiền chi trả cho người lao động -13,210 -13,282 -16,973 -16,943 7,135
4. Tiền chi trả lãi vay -7,149 -6,924 -6,187 -5,531 -917
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -12,895 -57,540 -43,754 31,683
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6,261 54,650 11,061 10,661 2,891
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -29,593 -83,389 -65,439 -42,068 -1,125
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 34,354 78,907 93,337 115,054 138,796
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -393,271 -176,517 -156,054 -81,716 -4,667
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,000 -140,000 84,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 200,000 100,000 20,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -39,000 -3,750
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,584 11,813 7,140 3,866 3,167
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -243,687 -64,704 -152,664 -217,850 102,500
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 39,000 10,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 333,079 142,505 386,493 226,425 -202,609
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -184,048 -125,576 -114,706 -125,127 32,190
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -16 -166 -176,222 -314 313
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 188,015 16,763 95,564 110,983 -170,107
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21,318 30,966 36,237 -6,813 71,189
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 371,274 349,979 380,945 417,192 410,379
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 22 10 0 -3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 349,979 380,945 417,192 410,379 474,751