|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
177,556
|
191,097
|
255,151
|
256,501
|
120,184
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-99,511
|
-50,350
|
-26,736
|
-43,811
|
-21,057
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-13,210
|
-13,282
|
-16,973
|
-16,943
|
7,135
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-7,149
|
-6,924
|
-6,187
|
-5,531
|
-917
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-12,895
|
-57,540
|
-43,754
|
31,683
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6,261
|
54,650
|
11,061
|
10,661
|
2,891
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-29,593
|
-83,389
|
-65,439
|
-42,068
|
-1,125
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
34,354
|
78,907
|
93,337
|
115,054
|
138,796
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-393,271
|
-176,517
|
-156,054
|
-81,716
|
-4,667
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,000
|
|
|
-140,000
|
84,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
200,000
|
100,000
|
|
|
20,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-39,000
|
|
-3,750
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,584
|
11,813
|
7,140
|
3,866
|
3,167
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-243,687
|
-64,704
|
-152,664
|
-217,850
|
102,500
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
39,000
|
|
|
10,000
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
333,079
|
142,505
|
386,493
|
226,425
|
-202,609
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-184,048
|
-125,576
|
-114,706
|
-125,127
|
32,190
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-16
|
-166
|
-176,222
|
-314
|
313
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
188,015
|
16,763
|
95,564
|
110,983
|
-170,107
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-21,318
|
30,966
|
36,237
|
-6,813
|
71,189
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
371,274
|
349,979
|
380,945
|
417,192
|
410,379
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
22
|
|
10
|
0
|
-3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
349,979
|
380,945
|
417,192
|
410,379
|
474,751
|