DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.24 | -0.51 | 1.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.86 | -2.25 | 5.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.15 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.60 | 1.56 | 1.54 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 160.00 | 83.26 | 83.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 64.70 | -47.96 | 0.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.97 | 1.00 | 18.05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.10 | -4.07 | 6.36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.52 | 111.08 | 92.93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74.64 | 49.72 | 86.07 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 31.22 | 101.58 | 66.80 |
| Thời gian tồn kho | Date | 8.63 | 25.56 | 45.69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 24.85 | 35.38 | 30.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 148.61 | 274.92 | 228.04 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 63.33 | 69.54 | 32.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.32 | 1.38 | 1.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.26 | 1.25 | 0.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.56 | 0.56 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.60 | 0.56 | 0.54 |