DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,94 | 1,68 | 2,84 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,24 | 6,15 | 10,96 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,16 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,72 | 1,76 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 98,90 | 102,56 | 93,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,27 | 3,70 | -8,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,74 | 11,35 | 24,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,02 | 8,55 | 14,72 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,70 | 93,46 | 96,24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,12 | 76,90 | 77,36 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 116,34 | 142,18 | 105,01 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 40,31 | 50,36 | 83,37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,60 | 70,51 | 65,08 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 258,65 | 274,28 | 265,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 64,70 | 74,45 | 55,28 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,32 | 1,25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,14 | 1,11 | 0,98 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,53 | 0,56 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 | 0,76 | 0,71 |