単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 249,286 245,555 257,481 272,866 208,854
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,492 50,828 52,598 49,210 60,977
1. Tiền 14,492 20,828 42,598 49,210 15,977
2. Các khoản tương đương tiền 24,000 30,000 10,000 0 45,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 76,214 53,900 63,000 57,000 52,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 107,780 131,296 131,521 107,909 61,176
1. Phải thu khách hàng 106,242 130,418 130,139 106,759 65,193
2. Trả trước cho người bán 1,139 2,127 2,853 2,389 1,416
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,184 2,186 2,778 2,646 2,754
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,785 -3,435 -4,249 -3,886 -8,187
IV. Tổng hàng tồn kho 26,215 8,943 9,742 55,984 31,743
1. Hàng tồn kho 26,215 8,943 9,742 57,477 33,236
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1,493 -1,493
V. Tài sản ngắn hạn khác 585 589 620 2,763 2,959
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 585 289 496 629 519
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 300 124 2,134 2,441
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 439,648 399,869 368,941 344,676 327,097
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 315,506 280,331 251,112 227,896 198,843
1. Tài sản cố định hữu hình 315,290 280,146 250,958 227,773 198,751
- Nguyên giá 565,578 579,373 586,494 595,532 591,575
- Giá trị hao mòn lũy kế -250,288 -299,227 -335,536 -367,758 -392,824
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 216 185 154 123 92
- Nguyên giá 309 309 309 309 309
- Giá trị hao mòn lũy kế -93 -124 -155 -186 -216
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,500 7,500 7,500 7,500 20,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,500 7,500 7,500 7,500 20,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 59,324 54,454 52,799 51,723 50,521
1. Chi phí trả trước dài hạn 58,490 53,436 51,036 49,048 48,693
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 834 1,018 1,764 2,674 1,827
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 688,934 645,424 626,422 617,542 535,951
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 332,740 287,479 267,144 256,040 188,637
I. Nợ ngắn hạn 231,207 197,851 202,111 217,587 176,724
1. Vay và nợ ngắn 25,788 26,580 26,580 26,580 26,580
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 72,701 57,290 51,281 44,864 22,110
4. Người mua trả tiền trước 4,782 1,164 1,208 7,597 3,106
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,065 6,889 4,744 3,509 1,087
6. Phải trả người lao động 20,593 15,514 19,598 23,408 18,242
7. Chi phí phải trả 10,994 11,233 15,808 22,493 13,746
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 70,528 50,173 50,370 50,782 49,780
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 153 153 153 153 153
II. Nợ dài hạn 101,533 89,628 65,033 38,453 11,913
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 40
4. Vay và nợ dài hạn 101,533 89,628 65,033 38,453 11,873
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 356,194 357,945 359,277 361,502 347,314
I. Vốn chủ sở hữu 356,194 357,945 359,277 361,502 347,314
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,408 19,412 22,165 25,101 28,158
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39,786 38,532 37,112 36,401 19,156
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,450 14,176 14,074 16,566 16,571
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 688,934 645,424 626,422 617,542 535,951